Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Vocabulary 9th form- UNIT 10

    9942526 Word Transcript Class Audio Meaning aboard /əˈbɔːd/ adv trên tàu, trên thuyền alien /ˈeɪlɪən/ n adj người ngoài hành tinh, xa lạ, thuộc nước ngoài aerobics /ɛːˈrəʊbɪks/ n môn thể dục nhịp điệu balloon /bəˈluːn/ n khinh khí cầu, bóng bay capture /ˈkaptʃə/ v bắt circus...

    Vocabulary 9th form- UNIT9

    9942525 Word Transcript Class Audio Meaning abrupt /əˈbrʌpt/ adj bất ngờ, đột ngột battery /ˈbat(ə)ri/ n ắc quy, pin behave /bɪˈheɪv/ v cư xử, ứng xử, có cử chỉ, hành động border /ˈbɔːdə/ v tiếp giáp với, giáp với bureau /ˈbjʊərəʊ/ n văn phòng, cơ quan, cục ...

    Vocabulary 9th form- UNIT8

    9942523 Word Transcript Class Audio Meaning acquaintance /əˈkweɪnt(ə)ns/ n người quen ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/ adj cổ, cổ xưa, cổ kính active /ˈaktɪv/ adj tích cực, năng động activist /ˈaktɪvɪst/ n nhà hoạt động apart /əˈpɑːt/ adv riêng một bên, xa ra celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/ v...

    Vocabulary 9th form- UNIT7

    9942521 Word Transcript Class Audio Meaning account for /əˈkaʊnt fɔː/ v chiếm, là yếu tố của appliance /əˈplʌɪəns/ n đồ dùng, dụng cụ gia đình bill /bɪl/ n hóa đơn bulb /bʌlb/ n bóng đèn tròn car pool /kɑː puːl/ n nhóm người cùng đi chung một xe...

    Vocabulary 9th form- UNIT6

    9942520 Word Transcript Class Audio Meaning environment /ɪnˈvʌɪrənm(ə)nt/ n môi trường complain /kəmˈpleɪn/ v than phiền, khiếu nại complaint /kəmˈpleɪnt/ n sự than phiền, sự khiếu nại deforestation /diːˈfɒrɪsteiʃn/ n sự tàn phá rừng, hiện tượng rừng bị tàn phá dump /dʌmp/ n bãi đổ, nơi chứa ...

    Vocabulary 9th form- UNIT5

    9942519 Word Transcript Class Meaning Example access /ˈaksɛs/ n sự tiếp cận I cannot easily get access to the Internet. adult /ˈadʌlt/ n người lớn, người đã trưởng thành Each adult has to pay ten dollars to enter the museum article /ɑːtɪk(ə)l/ n bài báo This article was written by a famous journalist. ...

    Vocabulary 9th form- UNIT4

    9942518 Word Transcript Class Meaning Example advance /ədˈvɑːns/ n sự xảy ra trước You have to book the film tickets in advance because of the large demand. campus /ˈkampəs/ n khuôn viên trường học We often go for a walk around the school campus when we feel tired after lessons. candidate /ˈkandɪdeɪt/ n thí sinh, ứng...

    Vocabulary 9th form- UNIT3

    9942517 " " Word Transcript Class Audio Meaning Example banyan /ˈbanjən/ n cây đa Whenever I think of my hometown, the image of a banyan appears in my mind. blanket /ˈblaŋkɪt/ n chăn, mền This old blanket has been with me since I was a poor student. blind man's buff /bluff /blʌɪnd mans bʌf/ n ...

    Vocabulary 9th form- UNIT2

    9942516 Word Transcript Class Meaning Example alternative /ɔːlˈtəːnətɪv/ n sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng) Caught in the act, he had no alternative but to confess. casual /ˈkaʒjʊəl/ adj bình thường, không trịnh trọng These clothes are for casual wear. champagne /ʃamˈpeɪn/ n rượu sâm-panh Champagneis his favorite drink. cross...

    Vocabulary 9th form- UNIT1

    9942514 " " Word Transcript Class Meaning Example ASEAN /ˈasɪən/ n Hiệp hội các nước Đông Nam Á Vietnamjoined ASEAN in 1995. Buddhism /ˈbʊdɪz(ə)m/ n đạo Phật Buddhism is the official religion in Thailand. compulsory /kəmˈpʌls(ə)ri/ adj. bắt buộc English is a compulsory second language in Malaysia. currency /ˈkʌr(ə)nsi/ n ...