website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 9th form- UNIT6

|
Word |
Transcript |
Class |
Audio |
Meaning |
|
environment |
/ɪnˈvʌɪrənm(ə)nt/ |
n |
|
môi trường |
|
complain |
/kəmˈpleɪn/ |
v |
|
than phiền, khiếu nại |
|
complaint |
/kəmˈpleɪnt/ |
n |
|
sự than phiền, sự khiếu nại |
|
deforestation |
/diːˈfɒrɪsteiʃn/ |
n |
|
sự tàn phá rừng, hiện tượng rừng bị tàn phá |
|
dump |
/dʌmp/ |
n |
|
bãi đổ, nơi chứa |
|
dynamite |
/ˈdʌɪnəmʌɪt/ |
v |
|
thuốc nổ |
|
fence |
/fɛns/ |
n |
|
hàng rào, rào chắn |
|
fly |
/flʌɪ/ |
n |
|
con ruồi |
|
fly |
/flʌɪ/ |
v |
|
bay |
|
foam |
/ˈfɔːrəm/ |
n |
|
bọt |
|
garbage |
/ˈgɑːbɪdʒ/ |
n |
|
rác thải |
|
junk-yard |
/dʒʌŋk jɑːd/ |
n |
|
bãi chứa đồ phế thải |
|
leaf(sing)- leaves(pl) |
/liːf/ /liːvz/ |
n |
|
lá cây |
|
litter |
/ˈlɪtə/ |
v |
|
vứt rác bừa bãi |
|
questionnaire |
/ˌkwɛstʃəˈnɛː/ |
n |
|
bản câu hỏi |
|
pesticide |
/ˈpɛstɪsʌɪd/ |
n |
|
thuốc trừ sâu |
|
pollution |
/pəˈluːʃ(ə)n/ |
n |
|
sự ô nhiễm |
|
raw sewage |
/rɔː suːɪdʒ/ |
n |
|
nước thải chưa qua xử lý |
|
sand |
/sænd/ |
n |
|
cát |
|
achieve |
/əˈtʃiːv/ |
v |
|
đạt được, dành được |
|
fine |
/fʌɪn/ |
v |
|
phạt hành chính |
|
minimize |
/ˈmɪnɪmʌɪz/ |
v |
|
giảm thiểu tối đa |
|
prohibit |
/prə(ʊ)ˈhɪbɪt/` |
v |
|
cấm, ngăn cấm |
|
pump |
/pʌmp/ |
v |
|
bơm |
|
recycle |
/riːˈsʌɪk(ə)l/ |
v |
|
tái chế |
|
reuse |
/riːˈjuːz/ |
v |
|
sử dụng lại |
|
spoil |
/spɔɪl/ |
v |
|
làm hỏng, làm hại |
|
cover |
/ˈkʌvə/ |
v |
|
che phủ, che đậy |
|
disappointed |
/dɪsəˈpɔɪntɪd/ |
adj |
|
thất vọng |
|
flow |
/fləʊ/ |
n |
|
dòng chảy |
|
folk |
/fəʊk/ |
n |
|
người (cách nói thông tục) |
|
hedge |
/hɛdʒ/ |
n |
|
hàng rào (hàng cây tiếp nhau) |
|
mass |
/mas/ |
n |
|
khối, đống |
|
persuade |
/pəˈsweɪd/ |
v |
|
thuyết phục |
|
persuasive |
/pəˈsweɪsɪv/ |
adj |
|
mang tính thuyết phục |
|
pollute |
/pəˈluːt/ |
v |
|
làm ô nhiễm, gây ô nhiễm |
|
unpolluted |
/ʌnpəˈluːtɪd/ |
adj |
|
không bị ô nhiễm, chưa bị ô nhiễm |
|
prevent |
/prɪˈvɛnt/ |
v |
|
ngăn chặn, phòng chống |
|
provide |
/prəˈvʌɪd/ |
v |
|
cung cấp |
|
reduce |
/rɪˈdjuːs/ |
v |
|
làm giảm, giảm |
|
rock |
/rɒk/ |
n |
|
đá, hòn đá, tảng đá |
|
row |
/rəʊ/ |
n |
|
hàng (ngang), hàng lối |
|
trash |
/traʃ/ |
n |
|
đồ cũ bỏ đi, đồ vô dụng |
|
wrap |
/rap/ |
v |
|
gói, bọc lại |
Lò Thị Thanh Huyền @ 01:11 09/12/2013
Số lượt xem: 1771
- Vocabulary 9th form- UNIT5 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT4 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT3 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT2 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT1 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất