website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 9th form- UNIT9

|
Word |
Transcript |
Class |
Audio |
Meaning |
|
abrupt |
/əˈbrʌpt/ |
adj |
|
bất ngờ, đột ngột |
|
battery |
/ˈbat(ə)ri/ |
n |
|
ắc quy, pin |
|
behave |
/bɪˈheɪv/ |
v |
|
cư xử, ứng xử, có cử chỉ, hành động |
|
border |
/ˈbɔːdə/ |
v |
|
tiếp giáp với, giáp với |
|
bureau |
/ˈbjʊərəʊ/ |
n |
|
văn phòng, cơ quan, cục |
|
can |
/kan/ |
v |
|
đóng hộp |
|
carriage |
/ˈkarɪdʒ/ |
n |
|
xe ngựa |
|
baby carriage |
/ˈbeɪbi ˈkarɪdʒ/ |
n |
|
xe nôi |
|
Celsius |
/ˈsɛlsɪəs/ |
v |
|
độ C, độ bách phân |
|
coast |
/kəʊst/ |
n |
|
bờ biển |
|
collapse |
/kəˈlaps/ |
v |
|
đổ, sụp, sập, đổ sập |
|
damage |
/ˈdamɪdʒ/ |
n |
|
hư hỏng, hỏng hóc, thiệt hại vật chất |
|
destroy |
/dɪˈstrɔɪ/ |
v |
|
phá hủy, phá hỏng |
|
disaster |
/dɪˈzɑːstə/ |
n |
|
tai họa, thảm họa |
|
earthquake |
/ˈəːθkweɪk/ |
v |
|
động đất |
|
erupt |
/ɪˈrʌpt/ |
v |
|
phun, phun trào |
|
expect |
/ɪkˈspɛkt/ |
v |
|
mong đợi |
|
extensive |
/ɪkˈstɛnsɪv/ |
adj |
|
lớn, rộng lớn |
|
fixture |
/ˈfɪkstʃə/ |
n |
|
đồ vật cố định (dùng trong gia đình) |
|
flashlight |
/ˈflaʃlʌɪt/ |
n |
|
đèn pin |
|
forecast |
/ˈfɔːkɑːst/ |
n |
|
bảng dự báo, chương trình dự báo |
|
funnel |
/ˈfʌn(ə)l/ |
n |
|
cái phễu |
|
furniture |
/ˈfəːnɪtʃə/ |
n |
|
đồ đạc, đồ gỗ |
|
highland |
/ˈhʌɪlənd/ |
n |
|
vùng núi, vùng cao |
|
ladder |
/ˈladə/ |
n |
|
cái thang |
|
latch |
/latʃ/ |
n |
|
chốt, chốt cửa, then cửa |
|
lift |
/lɪft/ |
v |
|
nâng lên, nhấc lên |
|
rim |
/rɪm/ |
n |
|
vành, miệng, gọng |
|
Pacific Rim |
/pəˈsɪfɪk rɪm/ |
n |
|
vùng lòng chảo Thái Bình Dương, vành đai Thái Bình Dương |
|
shift |
/ʃɪft/ |
v n |
|
sự chuyển dịch, sự thay đổi |
|
snowstorm |
/ˈsnəʊstɔːm/ |
n |
|
bão tuyết |
|
thunderstorm |
/ˈθʌndəstɔːm/ |
n |
|
bão có sấm sét và mưa to |
|
tidal |
/ˈtʌɪd(ə)l/ |
adj |
|
thuộc thủy triều, do thủy triều |
|
tide |
/tʌɪd/ |
n |
|
thủy triều |
|
tornado |
/tɔːˈneɪdəʊ/ |
n |
|
lốc xoáy, bão lớn |
|
typhoon |
/tʌɪˈfuːn/ |
n |
|
bão nhiệt đới |
|
volcano |
/vɒlˈkeɪnəʊ/ |
n |
|
núi lửa |
|
active volcano |
/ˈaktɪv vɒlˈkeɪnəʊ/ |
n |
|
núi lửa đang hoạt động |
|
extinct volcano |
/ɪkˈstɪŋkt vɒlˈkeɪnəʊ/ |
n
|
|
núi lửa đã tắt |
|
volume |
/ˈvɒljuːm/ |
n |
|
lượng, khối lượng, âm lượng |
|
warn |
/wɔːn/ |
v |
|
báo trước, cảnh báo |
|
wave |
/weɪv/ |
n |
|
sóng |
Lò Thị Thanh Huyền @ 01:17 09/12/2013
Số lượt xem: 1885
- Vocabulary 9th form- UNIT8 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT7 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT6 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT5 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT4 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất