Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Vocabulary- 9th (Bài viết) >

    Vocabulary 9th form- UNIT 10

    Word

    Transcript

    Class

    Audio

    Meaning

    aboard

    /əˈbɔːd/

    adv

     

    trên tàu, trên thuyền

    alien

    /ˈeɪlɪən/

    n

    adj

     

    người ngoài hành tinh, xa lạ, thuộc nước ngoài

    aerobics

    /ɛːˈrəʊbɪks/

    n

     

    môn thể dục nhịp điệu

    balloon

    /bəˈluːn/

    n

     

    khinh khí cầu, bóng bay

    capture

    /ˈkaptʃə/

    v

     

    bắt

    circus

    /ˈsəːkəs/

    v

     

    xiếc, rạp xiếc

    claim

    /kleɪm/

    v

     

    đòi, đòi quyền, nhận là, tự cho là

    conclusive

    /kənˈkluːsɪv/

    adj

     

    để kết luận, giúp đi đến kết luận

    crazy

    /ˈkreɪzi/

    adj

     

    khùng, điên khùng

    creature

    /ˈkriːtʃə/

    n

     

    loài sinh vật, sinh vật

    despite

    /dɪˈspʌɪt/

    pre

     

    mặc dù

    device

    /dɪˈvʌɪs/

    n

     

    thiết bị, dụng cụ

    disappear

    /dɪsəˈpɪə/

    v

     

    biến mất

    evidence

    /ˈɛvɪd(ə)ns/

    n

     

    bằng chứng

    exist

    /ɪgˈzɪst/

    v

     

    tồn tại, sống

    flying saucer

    /ˈflʌɪɪŋ sɔːsə/

    n

     

    đĩa bay

    gemstone

    /ˈdʒɛmstəʊn/

    n

     

    đá quý

    grade

    /greɪd/

    n

     

    phân loại, xếp hạng

    hole

    /həʊl/

    n

     

    cái lỗ

    imagine

    /ɪˈmadʒɪn/

    v

     

    tưởng tượng, hình dung

    imagination

    /ɪˌmadʒɪˈneɪʃ(ə)n/

    n

     

    sự tưởng tượng, trí tưởng tượng

    infant

    /ˈɪnf(ə)nt/

    n

     

    trẻ con, nhi đồng

    meteor

    /ˈmiːtɪə/

    n

     

    sao băng

    micro-organism

    /mʌɪkrəʊˈɔːg(ə)nɪz(ə)m/

    n

     

    vi sinh vật

    mineral

    /ˈmɪn(ə)r(ə)l/

    n

     

    khoáng chất, khoáng sản

    mysterious

    /mɪˈstɪərɪəs/

    adj

     

    bí hiểm

    news

    /njuːz/

    n

     

    tin tức

    object

    /ˈɒbdʒɪkt/

    n

     

    vật thể

    planet

    /ˈplanɪt/

    n

     

    hành tinh

    precious

    /ˈprɛʃəs/

    adj

     

    quý, quý giá, quý báu

    prove

    /pruːv/

    v

     

    chứng minh

    public

    /ˈpʌblɪk/

    adj

     

    công cộng, chỗ đông người

    pull

    /pʊl/

    n

     

    lực kéo, lực hút

    push-up

    /pʊʃ ʌp/

    n

     

    bài tập hít đất

    round

    /raʊnd/

    adj

     

    tròn, có hình tròn

    sample

    /ˈsɑːmp(ə)l/

    n

     

    mẫu, mẫu vật

    shape

    /ʃeɪp/

    n

     

    hình dáng

    sight

    /sʌɪt/

    v

     

    nhìn thấy, nhìn tận mắt, mục kích

    soil

    /sɔɪl/

     

    n

     

     

    đất

    spacecraft

    /ˈspeɪskrɑːft/

    n

     

    tàu vũ trụ

    space-tourist

    /ˈspeɪskr tʊərɪst/

    n

     

    khách du lịch vũ trụ

    sparkling

    /ˈspɑːk(ə)lɪŋ/

    adj

     

    lấp lánh

    spot

    /spɒt/

    n

     

    điểm, chấm

    orbit

    /ˈɔːbɪt/

    v

     

    đi theo quỹ đạo

    subject to

    /ˈsʌbdʒɛkt tuː/

    adj

     

    chịu, bị ảnh hưởng bởi

    terrify

    /ˈtɛrɪfʌɪ/

    v

     

    làm cho sợ hãi, làm cho khiếp đảm

    trace

    /treɪs/

    n

     

    dấu vết

    trick

    /trɪk/

    n

     

    trò khéo léo, mẹo, kĩ xảo

    UFO

    /juːɛfˈəʊ/

    n

     

    vật thể bay lạ, đĩa bay

    unidentified

    /ʌnʌɪˈdɛntɪfʌɪd/

    adj

     

    không nhận dạng được, không rõ tung tích, lạ

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Lò Thị Thanh Huyền @ 01:20 09/12/2013
    Số lượt xem: 2039
    Số lượt thích: 1 người (Lâm Mạnh Quân)
     
    Gửi ý kiến