website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 9th form- UNIT 10

|
Word |
Transcript |
Class |
Audio |
Meaning |
|
aboard |
/əˈbɔːd/ |
adv |
|
trên tàu, trên thuyền |
|
alien |
/ˈeɪlɪən/ |
n adj |
|
người ngoài hành tinh, xa lạ, thuộc nước ngoài |
|
aerobics |
/ɛːˈrəʊbɪks/ |
n |
|
môn thể dục nhịp điệu |
|
balloon |
/bəˈluːn/ |
n |
|
khinh khí cầu, bóng bay |
|
capture |
/ˈkaptʃə/ |
v |
|
bắt |
|
circus |
/ˈsəːkəs/ |
v |
|
xiếc, rạp xiếc |
|
claim |
/kleɪm/ |
v |
|
đòi, đòi quyền, nhận là, tự cho là |
|
conclusive |
/kənˈkluːsɪv/ |
adj |
|
để kết luận, giúp đi đến kết luận |
|
crazy |
/ˈkreɪzi/ |
adj |
|
khùng, điên khùng |
|
creature |
/ˈkriːtʃə/ |
n |
|
loài sinh vật, sinh vật |
|
despite |
/dɪˈspʌɪt/ |
pre |
|
mặc dù |
|
device |
/dɪˈvʌɪs/ |
n |
|
thiết bị, dụng cụ |
|
disappear |
/dɪsəˈpɪə/ |
v |
|
biến mất |
|
evidence |
/ˈɛvɪd(ə)ns/ |
n |
|
bằng chứng |
|
exist |
/ɪgˈzɪst/ |
v |
|
tồn tại, sống |
|
flying saucer |
/ˈflʌɪɪŋ sɔːsə/ |
n |
|
đĩa bay |
|
gemstone |
/ˈdʒɛmstəʊn/ |
n |
|
đá quý |
|
grade |
/greɪd/ |
n |
|
phân loại, xếp hạng |
|
hole |
/həʊl/ |
n |
|
cái lỗ |
|
imagine |
/ɪˈmadʒɪn/ |
v |
|
tưởng tượng, hình dung |
|
imagination |
/ɪˌmadʒɪˈneɪʃ(ə)n/ |
n |
|
sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
|
infant |
/ˈɪnf(ə)nt/ |
n |
|
trẻ con, nhi đồng |
|
meteor |
/ˈmiːtɪə/ |
n |
|
sao băng |
|
micro-organism |
/mʌɪkrəʊˈɔːg(ə)nɪz(ə)m/ |
n |
|
vi sinh vật |
|
mineral |
/ˈmɪn(ə)r(ə)l/ |
n |
|
khoáng chất, khoáng sản |
|
mysterious |
/mɪˈstɪərɪəs/ |
adj |
|
bí hiểm |
|
news |
/njuːz/ |
n |
|
tin tức |
|
object |
/ˈɒbdʒɪkt/ |
n |
|
vật thể |
|
planet |
/ˈplanɪt/ |
n |
|
hành tinh |
|
precious |
/ˈprɛʃəs/ |
adj |
|
quý, quý giá, quý báu |
|
prove |
/pruːv/ |
v |
|
chứng minh |
|
public |
/ˈpʌblɪk/ |
adj |
|
công cộng, chỗ đông người |
|
pull |
/pʊl/ |
n |
|
lực kéo, lực hút |
|
push-up |
/pʊʃ ʌp/ |
n |
|
bài tập hít đất |
|
round |
/raʊnd/ |
adj |
|
tròn, có hình tròn |
|
sample |
/ˈsɑːmp(ə)l/ |
n |
|
mẫu, mẫu vật |
|
shape |
/ʃeɪp/ |
n |
|
hình dáng |
|
sight |
/sʌɪt/ |
v |
|
nhìn thấy, nhìn tận mắt, mục kích |
|
soil |
/sɔɪl/ |
n
|
|
đất |
|
spacecraft |
/ˈspeɪskrɑːft/ |
n |
|
tàu vũ trụ |
|
space-tourist |
/ˈspeɪskr tʊərɪst/ |
n |
|
khách du lịch vũ trụ |
|
sparkling |
/ˈspɑːk(ə)lɪŋ/ |
adj |
|
lấp lánh |
|
spot |
/spɒt/ |
n |
|
điểm, chấm |
|
orbit |
/ˈɔːbɪt/ |
v |
|
đi theo quỹ đạo |
|
subject to |
/ˈsʌbdʒɛkt tuː/ |
adj |
|
chịu, bị ảnh hưởng bởi |
|
terrify |
/ˈtɛrɪfʌɪ/ |
v |
|
làm cho sợ hãi, làm cho khiếp đảm |
|
trace |
/treɪs/ |
n |
|
dấu vết |
|
trick |
/trɪk/ |
n |
|
trò khéo léo, mẹo, kĩ xảo |
|
UFO |
/juːɛfˈəʊ/ |
n |
|
vật thể bay lạ, đĩa bay |
|
unidentified |
/ʌnʌɪˈdɛntɪfʌɪd/ |
adj |
|
không nhận dạng được, không rõ tung tích, lạ |
Lò Thị Thanh Huyền @ 01:20 09/12/2013
Số lượt xem: 2039
- Vocabulary 9th form- UNIT9 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT8 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT7 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT6 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT5 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất