Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Vocabulary- 9th (Bài viết) >

    Vocabulary 9th form- UNIT8

    Word

    Transcript

    Class

    Audio

    Meaning

    acquaintance

    /əˈkweɪnt(ə)ns/

    n

     

    người quen

    ancient

    /ˈeɪnʃ(ə)nt/

    adj

     

    cổ, cổ xưa, cổ kính

    active

    /ˈaktɪv/

    adj

     

    tích cực, năng động

    activist

    /ˈaktɪvɪst/

    n

     

    nhà hoạt động

    apart

    /əˈpɑːt/

    adv

     

    riêng một bên, xa ra

    celebrate

    /ˈsɛlɪbreɪt/

    v

     

    làm lễ kỉ niệm, kỉ niệm

    celebration

    /sɛlɪˈbreɪʃ(ə)n/

    n

     

    lễ mừng, lễ kỉ niệm

    charity

    /ˈtʃarɪti/

    n

     

    lòng từ thiện, hoạt động từ thiện, hội từ thiện

    compose

    /kəmˈpəʊz/

    v

     

    sáng tác, soạn thảo

    compliment

    /ˈkɒmplɪm(ə)nt/

    n

     

    lời khen ngợi, sự khen tặng

    compliment

    /ˈkɒmplɪm(ə)nt/

    v

     

    khen ngợi, tán dương

    congratulate

    /kənˈgratjʊleɪt/

    v

     

    chúc mừng

    congratulation

    /kəngratjʊˈleɪʃ(ə)n/

    n

     

    lời chúc mừng

    considerate

    /kənˈsɪd(ə)rət/

    adj

     

    ân cần, chu đáo, hay quan tâm đến người xung quanh

    decorate

    /ˈdɛkəreɪt/

    v

     

    trang trí, trang hoàng

    decoration

    /dɛkəˈreɪʃ(ə)n/

    n

     

    sự/đồ trang trí, sự/đồ trang hoàng

    describe

    /dɪˈskrʌɪb/

    v

     

    miêu tả, mô tả

    description

    /dɪˈskrɪpʃ(ə)n/

    n

     

    sự miêu tả, sự mô tả

    distinguish

    /dɪˈstɪŋgwɪʃ/

    v

     

    phân biệt, làm cho khác biệt

    Easter

    /ˈiːstə/

    n

     

    lễ Phục sinh

    festival

    /ˈfɛstɪv(ə)l/

    n

     

    đại hội, lễ hội, liên hoan

    freedom

    /ˈfriːdəm/

    n

     

    sự tự do, tự do

    generous

    /ˈdʒɛn(ə)rəs/

    adj

     

    rộng lượng, rộng, hào phóng

    groom

    /gruːm/

    n

     

    chú rể

    guest

    /gɛst/

    n

     

    khách khứa, khách mời

    hug

    /hʌg/

    n

     

    ôm, ôm chặt

    humor

    /ˈhjuːmə/

    n

     

    tính hài hước

    humorous

    /ˈhjuːm(ə)rəs/

    adj

     

    hài hước

    Israel

    /ˈɪzreɪəl/

    n

     

    Do Thái, I-xa-ren

    Jewish

    /ˈdʒuːɪʃ/

    adj

     

    thuộc Do Thái, người Do Thái

    joyful

    /ˈdʒɔɪfʊl/

    adj

     

    vui mừng, hân hoan, vui sướng

    last

    /lɑːst/

    v

     

    kéo dài

    lunar

    /ˈluːnə/

    adj

     

    thuộc mặt trăng

    miss

    /mɪs/

    v

     

    nhớ, nhớ mong, nhớ nhung

    nationwide

    /ˈneɪʃ(ə)nwʌɪd/

    adj

    adv

     

    toàn quốc

    nominate

    /ˈnɒmɪneɪt/

    v

     

    ghi danh, mệnh danh, chọn, đề cử

    occur

    /əˈkəː/

    v

     

    xảy ra

    parade

    /pəˈreɪd/

    n

     

    cuộc diễu hành, đoàn diễu binh, đám rước

    Passover

    /ˈpɑːsəʊvə/

     

    n

     

     

    Lễ Qúa hải (của người Do Thái)

    prepare

    /prɪˈpɛː/

    v

     

    chuẩn bị

    preparation

    /ˌprɛpəˈreɪʃ(ə)n/

    n

     

    sự chuẩn bị

    predict

    /prɪˈdɪkt/

    v

     

    dự báo, dự đoán trước

    prediction

    /prɪˈdɪkʃ(ə)n/

    n

     

    sự dự đoán, sự tiên đoán

    priority

    /prʌɪˈɒrɪti/

    n

     

    sự ưu tiên, quyền ưu tiền

    satisfied

    /ˈsatɪsfʌɪd/

    adj

     

    sự thiếu hụt

    slave

    /sleɪv/

    n

     

    người nô lệ

    slavery

    /ˈsleɪv(ə)ri/

    n

     

    sự nô lệ, cảnh nô lệ, chế độ nô lệ

    sticky

    /ˈstɪki/

    adj

     

    dính

    throughout

    /θruːˈaʊt/

    pre

    adv

     

    khắp nơi

    enhance

    /ɪnˈhɑːns/

    v

     

    khắp nơi

     

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Lò Thị Thanh Huyền @ 01:15 09/12/2013
    Số lượt xem: 2034
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến