website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 9th form- UNIT8

|
Word |
Transcript |
Class |
Audio |
Meaning |
|
acquaintance |
/əˈkweɪnt(ə)ns/ |
n |
|
người quen |
|
ancient |
/ˈeɪnʃ(ə)nt/ |
adj |
|
cổ, cổ xưa, cổ kính |
|
active |
/ˈaktɪv/ |
adj |
|
tích cực, năng động |
|
activist |
/ˈaktɪvɪst/ |
n |
|
nhà hoạt động |
|
apart |
/əˈpɑːt/ |
adv |
|
riêng một bên, xa ra |
|
celebrate |
/ˈsɛlɪbreɪt/ |
v |
|
làm lễ kỉ niệm, kỉ niệm |
|
celebration |
/sɛlɪˈbreɪʃ(ə)n/ |
n |
|
lễ mừng, lễ kỉ niệm |
|
charity |
/ˈtʃarɪti/ |
n |
|
lòng từ thiện, hoạt động từ thiện, hội từ thiện |
|
compose |
/kəmˈpəʊz/ |
v |
|
sáng tác, soạn thảo |
|
compliment |
/ˈkɒmplɪm(ə)nt/ |
n |
|
lời khen ngợi, sự khen tặng |
|
compliment |
/ˈkɒmplɪm(ə)nt/ |
v |
|
khen ngợi, tán dương |
|
congratulate |
/kənˈgratjʊleɪt/ |
v |
|
chúc mừng |
|
congratulation |
/kəngratjʊˈleɪʃ(ə)n/ |
n |
|
lời chúc mừng |
|
considerate |
/kənˈsɪd(ə)rət/ |
adj |
|
ân cần, chu đáo, hay quan tâm đến người xung quanh |
|
decorate |
/ˈdɛkəreɪt/ |
v |
|
trang trí, trang hoàng |
|
decoration |
/dɛkəˈreɪʃ(ə)n/ |
n |
|
sự/đồ trang trí, sự/đồ trang hoàng |
|
describe |
/dɪˈskrʌɪb/ |
v |
|
miêu tả, mô tả |
|
description |
/dɪˈskrɪpʃ(ə)n/ |
n |
|
sự miêu tả, sự mô tả |
|
distinguish |
/dɪˈstɪŋgwɪʃ/ |
v |
|
phân biệt, làm cho khác biệt |
|
Easter |
/ˈiːstə/ |
n |
|
lễ Phục sinh |
|
festival |
/ˈfɛstɪv(ə)l/ |
n |
|
đại hội, lễ hội, liên hoan |
|
freedom |
/ˈfriːdəm/ |
n |
|
sự tự do, tự do |
|
generous |
/ˈdʒɛn(ə)rəs/ |
adj |
|
rộng lượng, rộng, hào phóng |
|
groom |
/gruːm/ |
n |
|
chú rể |
|
guest |
/gɛst/ |
n |
|
khách khứa, khách mời |
|
hug |
/hʌg/ |
n |
|
ôm, ôm chặt |
|
humor |
/ˈhjuːmə/ |
n |
|
tính hài hước |
|
humorous |
/ˈhjuːm(ə)rəs/ |
adj |
|
hài hước |
|
Israel |
/ˈɪzreɪəl/ |
n |
|
Do Thái, I-xa-ren |
|
Jewish |
/ˈdʒuːɪʃ/ |
adj |
|
thuộc Do Thái, người Do Thái |
|
joyful |
/ˈdʒɔɪfʊl/ |
adj |
|
vui mừng, hân hoan, vui sướng |
|
last |
/lɑːst/ |
v |
|
kéo dài |
|
lunar |
/ˈluːnə/ |
adj |
|
thuộc mặt trăng |
|
miss |
/mɪs/ |
v |
|
nhớ, nhớ mong, nhớ nhung |
|
nationwide |
/ˈneɪʃ(ə)nwʌɪd/ |
adj adv |
|
toàn quốc |
|
nominate |
/ˈnɒmɪneɪt/ |
v |
|
ghi danh, mệnh danh, chọn, đề cử |
|
occur |
/əˈkəː/ |
v |
|
xảy ra |
|
parade |
/pəˈreɪd/ |
n |
|
cuộc diễu hành, đoàn diễu binh, đám rước |
|
Passover |
/ˈpɑːsəʊvə/ |
n
|
|
Lễ Qúa hải (của người Do Thái) |
|
prepare |
/prɪˈpɛː/ |
v |
|
chuẩn bị |
|
preparation |
/ˌprɛpəˈreɪʃ(ə)n/ |
n |
|
sự chuẩn bị |
|
predict |
/prɪˈdɪkt/ |
v |
|
dự báo, dự đoán trước |
|
prediction |
/prɪˈdɪkʃ(ə)n/ |
n |
|
sự dự đoán, sự tiên đoán |
|
priority |
/prʌɪˈɒrɪti/ |
n |
|
sự ưu tiên, quyền ưu tiền |
|
satisfied |
/ˈsatɪsfʌɪd/ |
adj |
|
sự thiếu hụt |
|
slave |
/sleɪv/ |
n |
|
người nô lệ |
|
slavery |
/ˈsleɪv(ə)ri/ |
n |
|
sự nô lệ, cảnh nô lệ, chế độ nô lệ |
|
sticky |
/ˈstɪki/ |
adj |
|
dính |
|
throughout |
/θruːˈaʊt/ |
pre adv |
|
khắp nơi |
|
enhance |
/ɪnˈhɑːns/ |
v |
|
khắp nơi |
Lò Thị Thanh Huyền @ 01:15 09/12/2013
Số lượt xem: 2034
- Vocabulary 9th form- UNIT7 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT6 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT5 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT4 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT3 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất