website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 9th form- UNIT7

|
Word |
Transcript |
Class |
Audio |
Meaning |
|
account for |
/əˈkaʊnt fɔː/ |
v |
|
chiếm, là yếu tố của |
|
appliance |
/əˈplʌɪəns/ |
n |
|
đồ dùng, dụng cụ gia đình |
|
bill |
/bɪl/ |
n |
|
hóa đơn |
|
bulb |
/bʌlb/ |
n |
|
bóng đèn tròn |
|
car pool |
/kɑː puːl/ |
n |
|
nhóm người cùng đi chung một xe hơi; phần đường dành cho xe hơi chở từ hai người trở lên |
|
category |
/ˈkatɪg(ə)ri/ |
n |
|
loại, hạng |
|
chopstick |
/ˈtʃɒpstɪk/ |
n |
|
chiếc đũa |
|
chore |
/tʃɔː/ |
n |
|
việc vặt |
|
conserve |
/kənˈsəːv/ |
v |
|
bảo tồn, duy trì, gìn giữ |
|
conservation |
/kɒnsəˈveɪʃ(ə)n/ |
n |
|
sự bảo tồn, sự duy trì |
|
consume |
/kənˈsjuːm/ |
v |
|
tiêu dùng |
|
consumption |
/kənˈsʌm(p)ʃ(ə)n/ |
n |
|
sự tiêu dùng |
|
consumer |
/kənˈsjuːmə/ |
n |
|
người tiêu dùng |
|
crack |
/krak/ |
n |
|
vết nứt, vết rạn |
|
decade |
/ˈdɛkeɪd/ |
n |
|
thập niên, thập kỷ, thời kỳ mười năm |
|
drip |
/drɪp/ |
v |
|
nhỏ giọt, rỉ nước |
|
effectively |
/ɪˈfɛktɪvli/ |
adv |
|
một cách có hiệu quả |
|
efficiency |
/ɪˈfɪʃ(ə)nsi/ |
n |
|
hiệu suất cao, năng suất cao, sự hiệu quả |
|
energy-saving |
/ˈɛnədʒi seɪvɪŋ/ |
n |
|
(sự) tiết kiệm năng lượng |
|
faucet |
/ˈfɔːsɪt/ |
n |
|
vòi nước |
|
hobby |
/ˈhɒbi/ |
n |
|
sở thích |
|
household |
/ˈhaʊshəʊld/ |
n |
|
hộ gia đình |
|
infrastructure |
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ |
n |
|
cơ sở hạ tầng |
|
innovation |
/ɪnəˈveɪʃ(ə)n/ |
n |
|
sự đổi mới |
|
install |
/ɪnˈstɔːl/ |
v |
|
lắp đặt, cài đặt |
|
label |
/ˈleɪb(ə)l/ |
v |
|
dán nhãn |
|
luxury |
/ˈlʌkʃ(ə)ri/ |
n |
|
sự, đồ xa xỉ, đắt tiền |
|
model |
/ˈmɒd(ə)l/ |
n |
|
mẫu, mô hình |
|
nuclear |
/ˈnjuːklɪə/ |
adj |
|
thuộc hạt nhân |
|
ordinary |
/ˈɔːdɪn(ə)ri/ |
adj |
|
bình thường, thông thường |
|
panel |
/ˈpan(ə)l/ |
n |
|
bảng, panô |
|
pipe |
/pʌɪp/ |
n |
|
ống nước |
|
plumber |
/ˈplʌmə/ |
n |
|
thợ sửa hệ thống nước |
|
profitable |
/ˈprɒfɪtəb(ə)l/ |
adj |
|
có lãi, đem lại lợi nhuận |
|
quarter |
/ˈkwɔːtə/ |
n |
|
một phần tư |
|
refrigerator |
/rɪˈfrɪdʒəreɪtə/ |
n |
|
tủ lạnh |
|
receive |
/rɪˈsiːv/ |
v |
|
nhận được |
|
recent |
/ˈriːs(ə)nt/ |
adj |
|
gần đây |
|
replace |
/rɪˈpleɪs/ |
v |
|
thay thế |
|
regularly |
/ˈrɛgjʊlə/ |
adv |
|
thường xuyên, đều đặn |
|
resource |
/rɪˈsɔːs/ |
n |
|
nguồn, nguồn lực |
|
save |
/seɪv/ |
v |
|
tiết kiệm, cứu giúp |
|
separate |
/ˈsɛp(ə)rət/ |
adj |
|
riêng, rời nhau, khác nhau |
|
scheme |
/skiːm/ |
n |
|
kế hoạch, mưu đồ |
|
shortage |
/ˈʃɔːtɪdʒ/ |
n |
|
sự thiếu hụt |
|
source |
/sɔːs/ |
n |
|
nguồn, nguồn xuất phát |
|
suggest |
/səˈdʒɛst/ |
v |
|
góp ý, đóng góp ý kiến |
|
ultimately |
/ˈʌltɪmətli/ |
adv |
|
cuối cùng, xét hiệu quả cuối cùng, xét về lâu về dài |
|
waste |
/weɪst/ |
n |
|
chất thải, rác, sự lãng phí |
Lò Thị Thanh Huyền @ 01:13 09/12/2013
Số lượt xem: 1874
- Vocabulary 9th form- UNIT6 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT5 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT4 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT3 (09/12/13)
- Vocabulary 9th form- UNIT2 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất