website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Vocabulary 8th form- UNIT16
Vocabulary 8th form- UNIT15
Vocabulary 8th form- UNIT13
Vocabulary 8th form- UNIT12
Vocabulary 8th form- UNIT11
Vocabulary 8th form- UNIT10
Unit 7: MY NEIGHBORHOOD
Unit 5: STUDY HABITS
Unit 2: MAKING ARRANGEMENTS
Word
Transcript
Class
Meaning
Example
arrange
[/əˈreɪndʒ/
v
sắp xếp, sắp đặt, thu xếp
She arranged the books on the bookshelves.
assistant
/əˈsɪstənt/
n
người giúp đỡ, người phụ tá
She is a shop assistant.
deaf-mute
/ˈdɛfˈmyut/
n
tật vừa câm, vừa điếc
A deaf-mute is a person who can neither speak nor...

Các ý kiến mới nhất