Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Vocabulary- 8th (Bài viết) >

    Vocabulary 8th form- UNIT9

    Word

    Transcript

    Class

    Audio

    Meaning

    Example

    bite

    /baɪt/

    n

     

    vết cắn

    Can I have a bite of your apple?. 

    bleed

    /blid/

    v

     

    chảy máu

    Your nose is bleeding. 

    burn

    /bɜrn/

    n

     

    chỗ bỏng, vết bỏng

    She was taken to the hospital with serious burns. 

    conscious

    /ˈkɒnʃəs/

    a

     

    trong trạng thái tỉnh táo

    I became conscious of someone watching me. 

    crutch

    /krʌtʃ/

    n

     

    cái nạng

    I was on crutches for three months after the operation. 

    elevate

    /ˈɛləˌveɪt/

    v

     

    nâng lên

    Lie down and elevate your feet. 

    emergency

    /ɪˈmɜrdʒənsi/

    n

     

    cấp cứu, khẩn cấp

    The staff need to know what to do in an emergency. 

    injection

    /ɪnˈdʒɛkʃən/

    n

     

    mũi tiêm

    The children hate getting injections. 

    minimize

    /ˈmɪnəˌmaɪz/

    v

     

    giảm đến mức tối thiểu

    The city is working on plans to minimize traffic problems. 

    treatment

    /ˈtritmənt/

    n

     

    sự điều trị

    The best treatment for a cold is to rest and drink lots of fluids. 

    wound

    /wund/

    n

     

    vết thương

    A nurse cleaned and bandaged the wound for me. 

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Lò Thị Thanh Huyền @ 14:01 09/12/2013
    Số lượt xem: 288
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến