website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Vocabulary- 8th (Bài viết) >
Lò Thị Thanh Huyền @ 14:10 09/12/2013
Số lượt xem: 1554
Vocabulary 8th form- UNIT15

| Word | Transcript | Class | Audio | Meaning | Example |
| Adjust |
/əˈdʒʌst/ |
v | Điều chỉnh | If the chair is too high you can adjust it to suit you. | |
| Bulletin |
/ˈbʊlətɪn/ |
n | Bản tin | The company publishes a twice weekly bulletin for its staff. | |
| Challenging | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | adj | Mang tính thách thức | This has been a challenging time for us all. | |
| Concern | /kənˈsɜːn/ | n | Mối quan tâm | Our primary concern is safety. | |
| Connect | /kəˈnekt/ | v | Kết nối | Can I connect my printer to your computer? | |
| Degree | /dɪˈgriː/ | n | Bằng cấp | I have a master's degree in English. | |
| Document | /ˈdɒkjʊmənt/ | n | Văn bản | This is the document for the new project. | |
| Install | /ɪnˈstɔːl/ | v | Cài đặt | Andrew, can you help me install this software? | |
| Freshman |
/ˈfreʃmən/ |
n | Sinh viên năm thứ nhất | He's a freshman at Harvard. | |
| Fix |
/fɪks/ |
v | Sửa chữa | They couldn't fix my old computer, so I bought a new one. | |
| Jack | /dʒæk/ | n | Ổ cắm | Students have to go to computer rooms to connect their computers to the computer jacks. | |
| Jam | /dʒæm/ |
n
|
Sự tắc nghẽn | We were stuck in a traffic jam for hours. | |
| Manual | /ˈmænjuəl/ | n | Sách hướng dẫn sử dụng, sổ tay | I need a manual to know how to use this software. | |
| Post | /pəʊst/ | v | Đăng tin | Please log-in to post your comment | |
| Printer | /ˈprɪntər/ | n | Máy in | A printer is used to print paper. | |
| Requirement | /rɪˈkwaɪəmənt | n | Sự yêu cầu | We are trying our best to meet your requirements. | |
| Restrict | /rɪˈstrɪkt/ | v | Giới hạn, hạn chế | Having small children really restricts your social life. | |
| Skeptical | /ˈskeptɪkəl/ | adj | Hoài nghi | Many experts remain skeptical about his claims. | |
| Insert | /ɪnˈsɜːt/ | v | Chèn | Now you can insert your image. | |
| Store | /stɔːr/ | v | Lưu trữ |
Data are stored in a computer's memory. |
|
| Guarantee | /ˌgærənˈtiː/ | n | Bảo đảm, bảo hành |
The system costs $100 including shipping and a 12-month guarantee. |
Lò Thị Thanh Huyền @ 14:10 09/12/2013
Số lượt xem: 1554
Số lượt thích:
0 người
 
- Vocabulary 8th form- UNIT13 (09/12/13)
- Vocabulary 8th form- UNIT12 (09/12/13)
- Vocabulary 8th form- UNIT11 (09/12/13)
- Vocabulary 8th form- UNIT10 (09/12/13)
- Vocabulary 8th form- UNIT9 (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất