Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT3

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 07h:23' 13-10-2014
    Dung lượng: 3.2 MB
    Số lượt tải: 1387
    Số lượt thích: 0 người
    UNIT 3: MY FRIENDS
    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    active
    [`æk.tiv]
    adj
    tích cực, hăng hái, năng động
    
    
    2
    appearance
    [ə`piərəns]
    n
    vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình
    
    
    3
    barbecue
    [`bɑ:bikju:]
    n
    Món thịt nướng barbecue
    
    
    4
    boring
    [`bɔ:riη]
    adj
    Buồn tẻ
    
    
    5
    Choir
    [`kwaiə]
    n
    Dàn đồng ca, đội hợp xướng
    
    
    6
    Clap
    (one`s hands)
    [klæp]
    v
    
    vỗ tay
    
    7
    competition
    [,kɔm.pi`ti.∫n]
    n
    Cuộc đua, cuộc thi
    
    
    8
    confident
    
    adj
    
    Tự tin, tin tưởng
    
    9
    curious
    [`kjuə.ri.əs]
    adj
    
    tò mò, thích tìm hiểu
    
    10
    Do the gardening
    [də ðə: `gɑ:dniη]
    
    Làm vườn
    
    
    11
    firefighter
    [`faiə,fai.tə]
    n
    
    lính chữa cháy, lính cứu hỏa
    
    12
    fireworks
    [`faiəwə:ks]
    n
    pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
    
    
    13
    funny
    [`fʌn.i]
    adj
    buồn cười, thú vị
    
    
    14
    generous
    
    adj
    
    rộng rãi, hào phóng
    
    15
    museum
    [mju:`ziəm]
    n
    
    Viện bảo tàng
    
    16
    Organize
    organise
    [`ɔ:.gən.aiz]
    v
    tổ chức
    
    17
    patient
    [`pei∫nt]
    adj
    
    Điềm tĩnh, kiên nhẫn, nhẫn nại
    
    18
    personality
    [,pə:sə`næl.ə.ti]
    n
     tính cách, cá tính
    
    19
    prepare
    [pri`peə]
    v
    
    chuẩn bị
    
    20
    racing
    [`rei.siη]
    n
    
    cuộc đua
    
    21
    reliable
    [ri`laiəbl]
    adj
    
    đáng tin cậy
    
    22
    serious
    [`siə.ri.əs]
    adj
    
    nghiêm túc
    
    23
    shy
    [∫ai]
    adj
    
    bẽn lẽn, hay xấu hổ
    
    24
    sporty
    [`spɔ:ti]
    adj
    
    Dáng thể thao, khỏe mạnh
    
    25
    volunteer
    [,vɔl.ən`tiə]
    n
    người tình nguyện, tình nguyện viên
    
    
    26
    zodiac
    [`zou.di.æk]
    n
     Cung hoàng đạo
    
    
    

     
    Gửi ý kiến