website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:23' 13-10-2014
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 1387
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:23' 13-10-2014
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 1387
Số lượt thích:
0 người
UNIT 3: MY FRIENDS
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
active
[`æk.tiv]
adj
tích cực, hăng hái, năng động
2
appearance
[ə`piərəns]
n
vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình
3
barbecue
[`bɑ:bikju:]
n
Món thịt nướng barbecue
4
boring
[`bɔ:riη]
adj
Buồn tẻ
5
Choir
[`kwaiə]
n
Dàn đồng ca, đội hợp xướng
6
Clap
(one`s hands)
[klæp]
v
vỗ tay
7
competition
[,kɔm.pi`ti.∫n]
n
Cuộc đua, cuộc thi
8
confident
adj
Tự tin, tin tưởng
9
curious
[`kjuə.ri.əs]
adj
tò mò, thích tìm hiểu
10
Do the gardening
[də ðə: `gɑ:dniη]
Làm vườn
11
firefighter
[`faiə,fai.tə]
n
lính chữa cháy, lính cứu hỏa
12
fireworks
[`faiəwə:ks]
n
pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
13
funny
[`fʌn.i]
adj
buồn cười, thú vị
14
generous
adj
rộng rãi, hào phóng
15
museum
[mju:`ziəm]
n
Viện bảo tàng
16
Organize
organise
[`ɔ:.gən.aiz]
v
tổ chức
17
patient
[`pei∫nt]
adj
Điềm tĩnh, kiên nhẫn, nhẫn nại
18
personality
[,pə:sə`næl.ə.ti]
n
tính cách, cá tính
19
prepare
[pri`peə]
v
chuẩn bị
20
racing
[`rei.siη]
n
cuộc đua
21
reliable
[ri`laiəbl]
adj
đáng tin cậy
22
serious
[`siə.ri.əs]
adj
nghiêm túc
23
shy
[∫ai]
adj
bẽn lẽn, hay xấu hổ
24
sporty
[`spɔ:ti]
adj
Dáng thể thao, khỏe mạnh
25
volunteer
[,vɔl.ən`tiə]
n
người tình nguyện, tình nguyện viên
26
zodiac
[`zou.di.æk]
n
Cung hoàng đạo
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
active
[`æk.tiv]
adj
tích cực, hăng hái, năng động
2
appearance
[ə`piərəns]
n
vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình
3
barbecue
[`bɑ:bikju:]
n
Món thịt nướng barbecue
4
boring
[`bɔ:riη]
adj
Buồn tẻ
5
Choir
[`kwaiə]
n
Dàn đồng ca, đội hợp xướng
6
Clap
(one`s hands)
[klæp]
v
vỗ tay
7
competition
[,kɔm.pi`ti.∫n]
n
Cuộc đua, cuộc thi
8
confident
adj
Tự tin, tin tưởng
9
curious
[`kjuə.ri.əs]
adj
tò mò, thích tìm hiểu
10
Do the gardening
[də ðə: `gɑ:dniη]
Làm vườn
11
firefighter
[`faiə,fai.tə]
n
lính chữa cháy, lính cứu hỏa
12
fireworks
[`faiəwə:ks]
n
pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
13
funny
[`fʌn.i]
adj
buồn cười, thú vị
14
generous
adj
rộng rãi, hào phóng
15
museum
[mju:`ziəm]
n
Viện bảo tàng
16
Organize
organise
[`ɔ:.gən.aiz]
v
tổ chức
17
patient
[`pei∫nt]
adj
Điềm tĩnh, kiên nhẫn, nhẫn nại
18
personality
[,pə:sə`næl.ə.ti]
n
tính cách, cá tính
19
prepare
[pri`peə]
v
chuẩn bị
20
racing
[`rei.siη]
n
cuộc đua
21
reliable
[ri`laiəbl]
adj
đáng tin cậy
22
serious
[`siə.ri.əs]
adj
nghiêm túc
23
shy
[∫ai]
adj
bẽn lẽn, hay xấu hổ
24
sporty
[`spɔ:ti]
adj
Dáng thể thao, khỏe mạnh
25
volunteer
[,vɔl.ən`tiə]
n
người tình nguyện, tình nguyện viên
26
zodiac
[`zou.di.æk]
n
Cung hoàng đạo
 







Các ý kiến mới nhất