Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:08' 28-09-2014
    Dung lượng: 126.0 KB
    Số lượt tải: 1312
    Số lượt thích: 0 người
    UNIT 1: MY NEW SCHOOL
    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    activity
    /æk`tiv.i.ti/
    n
    Hoạt động
    
    2
    art
    /a:t/
    n
    Nghệ thuật
    
    3
    Boarding school
    / `bɔ:.diɳ sku:l/
    n
    Trường nội trú
    
    4
    classmate
    / `kla:s.meit/
    n
    Bạn cùng lớp
    
    5
    compass
    / `kʌm.pəs/
    n
    Com-pa
    
    6
    creative
    /kri`ei.tiv/
    adj
    Sáng tạo
    
    7
    equipment
    /i`kwip.mənt/
    n
    Thiết bị
    
    8
    excited
    /ik`sai.tid/
    adj
    Phấn chấn, phấn khích
    
    9
    greenhouse
    / `gri:n.haʊs/
    n
    Nhà kính
    
    10
    help
    /help/
    n,v
    Giúp đỡ, trợ giúp
    
    11
    international
    /`,in.tə`næʃ.ən.əl/
    adj
    Quốc tế
    
    12
    Interview
    /` `in.tə.vju:/
    n, v
    Phỏng vấn
    
    13
    judo
    / `dʒu:.dəʊ/
    n
    Môn võ judo
    
    14
    knock
    /nɒk/
    v
    Gõ (cửa)
    
    15
    Overseas
    /,əʊ.və`si:z/
    n ,adv
    ở (nước ngoài)
    
    16
    Pocket money
    / `pɒk.it`mʌn.i/
    n
    Tiền túi, tiền riêng
    
    17
    poem
    / `pəʊ.im/
    n
    Bài thơ
    
    18
    Remember
    /ri`mem.bə(r)
    v
    Nhớ, ghi nhớ
    
    19
    Share
    /ʃeə(r)/
    v
    Chia sẻ
    
    20
    Smart
    /sma:t/
    adj
    Bảnh bao, sáng sủa
    
    21
    Surround
    /sə`raʊnd/
    v
    Bao quanh
    
    22
    Swimming pool
    / `swimiɳ pu:l/
    n
    Bể bơi
    
    
    * MỘT SỐ ĐỘNG TỪ Ở THÔNG DỤNG TRONG SÁCH GIÁO KHOA


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    listen
    /`lisn/
    v
    Nghe
    
    2
    speak
    /spi:k/
    v
    Nói
    
    3
    read
    / ri:d/
    v
    Đọc
    
    4
    write
    / rait/
    v
    Viết
    
    5
    find
    / faind/
    v
    Tìm, phát hiện
    
    6
    complete
    /kəm`pli:t/
    v
    Hoàn thành
    
    7
    work
    /wɜːk/
    v
    Làm việc
    
    8
    check
    /tʃek/
    v
    Kiểm tra
    
    9
    match
    / mætʃ/
    v
    Nối, làm cho phù hợp
    
    10
    practise
    / `præktis/
    v
    Rèn luyện
    
    11
    create
    /`kri:`eit/
    v
    Tạo, tạo nên, tạo ra
    
    12
    repeat
    /` ri`pi:t/
    v
    Nhắc lại
    
    13
    look
    / luk/
    v
    Nhìn, xem
    
    14
    use
    /ju:s/
    v
    Dùng, sử dụng
    
    15
    ask
    /a:sk/
    v
    Hỏi
    
    16
    answer
    / `an:sə/
    v
    Trả lời, đáp lại
    
    17
    correct
    / kə`rekt/
    v
    Sửa, sửa chữa
    
    18
    imagine
    /i`mædʒin/
    v
    Tưởng tượng
    
    19
    draw
    /drɔ:/
    v
    Vẽ
    
    20
    make
    /meik/
    v
    Làm,
    
    21
    describe
    /dis`craib/
    v
    Mô tả
    
    22
    tell
    / tel/
    v
    Nói, nói ra, kể lại
    
    23
    put
    /put/
    v
    Để, đặt, sắp đặt
    
    24
    think
    /θiɳk/
    v
    Nghĩ, suy nghĩ
    
    25
    number
    / `nʌmbə/
    v
    Đánh số, ghi số đếm
    
    26
    name
    /neim/
    v
    Đặt tên, gọi tên
    
    27
    choose
    /tʃu:z/
    v
    Chọn, lựa
    
    28
    sort out
    /sɔ:t aut
    v
    Tách ra
    
    29
    fill
    /fil/
    v
    Điền vào
    
    30
    Perform
    /pə`fɔ:m/
    v
    Trình diễn, thực hiện
    
    31
    underline
    / `ʌndəlain/
    v
    Gạch chân, gạch dưới
    
    32
    add
    /æd/
    v
    Thêm vào
    
    33
    Rearrange
    / `ri:əreindʒ/
    v
    Sắp xếp lại
    
    
     
    Gửi ý kiến