website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:08' 28-09-2014
Dung lượng: 126.0 KB
Số lượt tải: 1312
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:08' 28-09-2014
Dung lượng: 126.0 KB
Số lượt tải: 1312
Số lượt thích:
0 người
UNIT 1: MY NEW SCHOOL
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
activity
/æk`tiv.i.ti/
n
Hoạt động
2
art
/a:t/
n
Nghệ thuật
3
Boarding school
/ `bɔ:.diɳ sku:l/
n
Trường nội trú
4
classmate
/ `kla:s.meit/
n
Bạn cùng lớp
5
compass
/ `kʌm.pəs/
n
Com-pa
6
creative
/kri`ei.tiv/
adj
Sáng tạo
7
equipment
/i`kwip.mənt/
n
Thiết bị
8
excited
/ik`sai.tid/
adj
Phấn chấn, phấn khích
9
greenhouse
/ `gri:n.haʊs/
n
Nhà kính
10
help
/help/
n,v
Giúp đỡ, trợ giúp
11
international
/`,in.tə`næʃ.ən.əl/
adj
Quốc tế
12
Interview
/` `in.tə.vju:/
n, v
Phỏng vấn
13
judo
/ `dʒu:.dəʊ/
n
Môn võ judo
14
knock
/nɒk/
v
Gõ (cửa)
15
Overseas
/,əʊ.və`si:z/
n ,adv
ở (nước ngoài)
16
Pocket money
/ `pɒk.it`mʌn.i/
n
Tiền túi, tiền riêng
17
poem
/ `pəʊ.im/
n
Bài thơ
18
Remember
/ri`mem.bə(r)
v
Nhớ, ghi nhớ
19
Share
/ʃeə(r)/
v
Chia sẻ
20
Smart
/sma:t/
adj
Bảnh bao, sáng sủa
21
Surround
/sə`raʊnd/
v
Bao quanh
22
Swimming pool
/ `swimiɳ pu:l/
n
Bể bơi
* MỘT SỐ ĐỘNG TỪ Ở THÔNG DỤNG TRONG SÁCH GIÁO KHOA
Word
Transcript
Class
Meaning
1
listen
/`lisn/
v
Nghe
2
speak
/spi:k/
v
Nói
3
read
/ ri:d/
v
Đọc
4
write
/ rait/
v
Viết
5
find
/ faind/
v
Tìm, phát hiện
6
complete
/kəm`pli:t/
v
Hoàn thành
7
work
/wɜːk/
v
Làm việc
8
check
/tʃek/
v
Kiểm tra
9
match
/ mætʃ/
v
Nối, làm cho phù hợp
10
practise
/ `præktis/
v
Rèn luyện
11
create
/`kri:`eit/
v
Tạo, tạo nên, tạo ra
12
repeat
/` ri`pi:t/
v
Nhắc lại
13
look
/ luk/
v
Nhìn, xem
14
use
/ju:s/
v
Dùng, sử dụng
15
ask
/a:sk/
v
Hỏi
16
answer
/ `an:sə/
v
Trả lời, đáp lại
17
correct
/ kə`rekt/
v
Sửa, sửa chữa
18
imagine
/i`mædʒin/
v
Tưởng tượng
19
draw
/drɔ:/
v
Vẽ
20
make
/meik/
v
Làm,
21
describe
/dis`craib/
v
Mô tả
22
tell
/ tel/
v
Nói, nói ra, kể lại
23
put
/put/
v
Để, đặt, sắp đặt
24
think
/θiɳk/
v
Nghĩ, suy nghĩ
25
number
/ `nʌmbə/
v
Đánh số, ghi số đếm
26
name
/neim/
v
Đặt tên, gọi tên
27
choose
/tʃu:z/
v
Chọn, lựa
28
sort out
/sɔ:t aut
v
Tách ra
29
fill
/fil/
v
Điền vào
30
Perform
/pə`fɔ:m/
v
Trình diễn, thực hiện
31
underline
/ `ʌndəlain/
v
Gạch chân, gạch dưới
32
add
/æd/
v
Thêm vào
33
Rearrange
/ `ri:əreindʒ/
v
Sắp xếp lại
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
activity
/æk`tiv.i.ti/
n
Hoạt động
2
art
/a:t/
n
Nghệ thuật
3
Boarding school
/ `bɔ:.diɳ sku:l/
n
Trường nội trú
4
classmate
/ `kla:s.meit/
n
Bạn cùng lớp
5
compass
/ `kʌm.pəs/
n
Com-pa
6
creative
/kri`ei.tiv/
adj
Sáng tạo
7
equipment
/i`kwip.mənt/
n
Thiết bị
8
excited
/ik`sai.tid/
adj
Phấn chấn, phấn khích
9
greenhouse
/ `gri:n.haʊs/
n
Nhà kính
10
help
/help/
n,v
Giúp đỡ, trợ giúp
11
international
/`,in.tə`næʃ.ən.əl/
adj
Quốc tế
12
Interview
/` `in.tə.vju:/
n, v
Phỏng vấn
13
judo
/ `dʒu:.dəʊ/
n
Môn võ judo
14
knock
/nɒk/
v
Gõ (cửa)
15
Overseas
/,əʊ.və`si:z/
n ,adv
ở (nước ngoài)
16
Pocket money
/ `pɒk.it`mʌn.i/
n
Tiền túi, tiền riêng
17
poem
/ `pəʊ.im/
n
Bài thơ
18
Remember
/ri`mem.bə(r)
v
Nhớ, ghi nhớ
19
Share
/ʃeə(r)/
v
Chia sẻ
20
Smart
/sma:t/
adj
Bảnh bao, sáng sủa
21
Surround
/sə`raʊnd/
v
Bao quanh
22
Swimming pool
/ `swimiɳ pu:l/
n
Bể bơi
* MỘT SỐ ĐỘNG TỪ Ở THÔNG DỤNG TRONG SÁCH GIÁO KHOA
Word
Transcript
Class
Meaning
1
listen
/`lisn/
v
Nghe
2
speak
/spi:k/
v
Nói
3
read
/ ri:d/
v
Đọc
4
write
/ rait/
v
Viết
5
find
/ faind/
v
Tìm, phát hiện
6
complete
/kəm`pli:t/
v
Hoàn thành
7
work
/wɜːk/
v
Làm việc
8
check
/tʃek/
v
Kiểm tra
9
match
/ mætʃ/
v
Nối, làm cho phù hợp
10
practise
/ `præktis/
v
Rèn luyện
11
create
/`kri:`eit/
v
Tạo, tạo nên, tạo ra
12
repeat
/` ri`pi:t/
v
Nhắc lại
13
look
/ luk/
v
Nhìn, xem
14
use
/ju:s/
v
Dùng, sử dụng
15
ask
/a:sk/
v
Hỏi
16
answer
/ `an:sə/
v
Trả lời, đáp lại
17
correct
/ kə`rekt/
v
Sửa, sửa chữa
18
imagine
/i`mædʒin/
v
Tưởng tượng
19
draw
/drɔ:/
v
Vẽ
20
make
/meik/
v
Làm,
21
describe
/dis`craib/
v
Mô tả
22
tell
/ tel/
v
Nói, nói ra, kể lại
23
put
/put/
v
Để, đặt, sắp đặt
24
think
/θiɳk/
v
Nghĩ, suy nghĩ
25
number
/ `nʌmbə/
v
Đánh số, ghi số đếm
26
name
/neim/
v
Đặt tên, gọi tên
27
choose
/tʃu:z/
v
Chọn, lựa
28
sort out
/sɔ:t aut
v
Tách ra
29
fill
/fil/
v
Điền vào
30
Perform
/pə`fɔ:m/
v
Trình diễn, thực hiện
31
underline
/ `ʌndəlain/
v
Gạch chân, gạch dưới
32
add
/æd/
v
Thêm vào
33
Rearrange
/ `ri:əreindʒ/
v
Sắp xếp lại
 







Các ý kiến mới nhất