Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Vocabulary-7th (Bài viết) >

    Unit 2: PERSONAL INFORMATION

     

     

    Word

    Transcript

    Class

    Meaning

    Example

    Address

    /əˈdrɛs/

    n

    Địa chỉ

    What is your address? 

    Appear

    /əˈpɪər/

    v

    Xuất hiện

    He suddenly appeared in the doorway. 

    Birthday

    /ˈbɜrθˌdeɪ/

    n

    Sinh nhật

    Happy Birthday! 

    Calendar

    /ˈkæləndər/

    n

    Lịch, tờ lịch

    My mom bought a new calendar for the new year. 

    Call

    /kɔl/

    v

    Gọi, gọi điện thoại

    I will call you tomorrow . 

    Date

    /deɪt/

    n

    Ngày (trong tháng)

    What is your date of birth? 

    Except

    /ɪkˈsɛpt/

    v

    Ngoại trừ

    The museum is open daily except Mondays. 

    Finish

    /ˈfɪnɪʃ/

    v

    Kết thúc, hoàn thành

    When will you finish your homework? 

    Invite

    /ɪnˈvaɪt/

    v

    Mời

    Her family invited me to stay with them for a few weeks. 

    Join

    /dʒɔɪn/

    v

    Tham gia

    I'm sure everyone will join me in wishing you a very happy birthday . 

    Fun

    /fʌn/

    adj/noun

    Vui, cuộc vui

    Have fun! 

    Moment

    /ˈmoʊmənt/

    n

    Khoảnh khắc, chốc lát

    Can you wait a moment, please? 

    Nervous

    /nɜrvəs/

    adj

    Lo lắng, hồi hộp

    I was very nervous about driving again after the accident. 

    Party

    /ˈpɑrti/

    n

    Bữa tiệc

    I want to invite you to join my birthday party. 

    Worried

    /ˈwɜrid/

    adj

    Lo lắng

    She was sitting behind her desk with a worried look on her face. 

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Lò Thị Thanh Huyền @ 17:19 09/12/2013
    Số lượt xem: 303
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến