website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Unit 2: PERSONAL INFORMATION

|
Word |
Transcript |
Class |
Meaning |
Example |
|
Address |
/əˈdrɛs/ |
n |
Địa chỉ |
What is your address? |
|
Appear |
/əˈpɪər/ |
v |
Xuất hiện |
He suddenly appeared in the doorway. |
|
Birthday |
/ˈbɜrθˌdeɪ/ |
n |
Sinh nhật |
Happy Birthday! |
|
Calendar |
/ˈkæləndər/ |
n |
Lịch, tờ lịch |
My mom bought a new calendar for the new year. |
|
Call |
/kɔl/ |
v |
Gọi, gọi điện thoại |
I will call you tomorrow . |
|
Date |
/deɪt/ |
n |
Ngày (trong tháng) |
What is your date of birth? |
|
Except |
/ɪkˈsɛpt/ |
v |
Ngoại trừ |
The museum is open daily except Mondays. |
|
Finish |
/ˈfɪnɪʃ/ |
v |
Kết thúc, hoàn thành |
When will you finish your homework? |
|
Invite |
/ɪnˈvaɪt/ |
v |
Mời |
Her family invited me to stay with them for a few weeks. |
|
Join |
/dʒɔɪn/ |
v |
Tham gia |
I'm sure everyone will join me in wishing you a very happy birthday . |
|
Fun |
/fʌn/ |
adj/noun |
Vui, cuộc vui |
Have fun! |
|
Moment |
/ˈmoʊmənt/ |
n |
Khoảnh khắc, chốc lát |
Can you wait a moment, please? |
|
Nervous |
/nɜrvəs/ |
adj |
Lo lắng, hồi hộp |
I was very nervous about driving again after the accident. |
|
Party |
/ˈpɑrti/ |
n |
Bữa tiệc |
I want to invite you to join my birthday party. |
|
Worried |
/ˈwɜrid/ |
adj |
Lo lắng |
She was sitting behind her desk with a worried look on her face. |
Lò Thị Thanh Huyền @ 17:19 09/12/2013
Số lượt xem: 303
- Unit 1: BACK TO SCHOOL (09/12/13)

Các ý kiến mới nhất