Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT8

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 00h:58' 02-07-2016
    Dung lượng: 235.5 KB
    Số lượt tải: 863
    Số lượt thích: 1 người (Hoa Mơ)
    UNIT 8: SPORTS AND GAMES

    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    athlete
    /`æθ.li:t/
    n
    vận động viên
    
    
    2
    basketball
    /`bɑ:.skit.bɔ:l/
    n
    Môn bóng rổ
    
    
    3
    boat
    /bəʊt/
    n
    thuyền
    
    
    4
    career
    /kə`riər/
    n
    nghề nghiệp, sự nghiệp
    
    5
    congratulation
    /kən,græt.∫ʊ`lei.∫ən/
    n
    (dùng như thán từ) xin chúc mừng!/ sự chúc mừng
    
    
    6
    elect
    /i`lekt/
    v
    Lựa chọn, bầu chọn
    
    7
    equipment
    /i`kwip.mənt/
    n
    Thiết bị, dụng cụ
    
    8
    exhausted
    /ig`zɔ:.stid/
    adj
    kiệt sức, mệt lử, mệt lử
    
    9
    
    
    
    
    
    10
    fantastic
    /fæn`tæs.tik/
    adj
    Tuyệt diệu, kỳ diệu; tuyệt vời
    
    11
    fit
    /fit/
    adj
    mạnh khỏe
    
    12
    goggles
    /`gɔg.lz/
    n
    Kính (để bơi) kính bảo vệ mắt (khi đi môtô, khi hàn kim loại…)
    
    
    13
    gym
    /`dʒim/
    n
    
    Trung tâm thể dục
    
    14
    last
    /lɑ:st/
    v
    Kéo dài
    
    15
    marathon
    /`mær.ə.θən/
    n
    cuộc đua ma-ra-tông
    
    
    16
    racket
    /`ræk.it/
    n
    Cái vợt (cầu lông)
    
    
    17
    regard
    /ri`gɑ:d/
    v
    Coi là
    
    18
    ring
    /riŋ/
    n
    Sàn đấu (boxing)
    
    
    19
    skateboard
    /`skeit.bɔ:d/
    n.v
    ván trượt, trượt ván
    
    
    20
    ski
    /ski:/
    v,n
    trượt tuyết, ván trượt tuyết
    
    
    
    21
    skiing
    /`ski:iŋ/
    n
    môn trượt tuyết; sự trượt tuyết
    
    22
    Sports competition
    /spɔ:ts ,kəmpə`ti∫.ən/
    n
    Cuộc đua thể thao
    
    23
    sporty
    /`spɔ:ti/
    adj
    Khỏe mạnh, dáng thể thao
    
    24
    volleyball

    /`vɔl.i.bɔ:l/
    n
    Môn bóng chuyền
    
    
    

     
    Gửi ý kiến