Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT7

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 00h:21' 25-06-2016
    Dung lượng: 1.1 MB
    Số lượt tải: 1290
    Số lượt thích: 1 người (Hoa Mơ)
    UNIT 7: TELEVISION

    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    adventure
    /əd`ven.t∫ə/
    n
    Cuộc phiêu lưu
    
    2
    announce
    /ə`naʊns/
    v
    thông báo
    
    
    3
    audience
    /`ɔ:di.əns/
    n
    khán giả
    
    4
    cartoon
    /kɑ:`tu:n/
    n
    Phim họat hình
    
    
    5
    Channel

    /`t∫æn.əl/
    n
    Kênh(truyền hình)
    
    
    6
    character
    /`kær.ik.tə[r]/
    n
    Nhân vật
    
    7
    clumsy
    /klʌmzi/
    adj
    vụng về
    
    8
    comedy
    /`kɒmədi/
    n
    phim hài
    
    
    9
    cool
    /ku:l/
    adj
    Dễ thương
    
    10
    cute
    /kju:t/
    adj
    xinh xắn
    
    11
    documentary
    /,dɒkjʊ`mentri/
    n
    phim tư liệu
    
    12
    educate
    /`edjʊkeit/
    v
    giáo dục
    
    13
    educational
    /,ed.jʊ`kei.∫ən.əl/
    adj
    Mang tính giáo dục
    
    14
    entertain
    /en.tə`tain/
    v
    giải trí
    
    15
    event
    /i`vent/
    n
    sự kiện
    
    16
    fact
    /fækt/
    n
    thực tế, sự thật hiển nhiên
    
    17
    fair
    /feər]
    n
    Hội chợ, chợ phiên
    
    18
    funny
    /`fʌni/
    adj
    Hài hước
    
    19
    game show
    /geim∫əu/
    n
    Buổi truyền hình giải trí
    
    20
    human
    /`hju:mən/
    adj
    Thuộc về con người
    
    21
    local
    /`ləʊ.kəl/
    adj
    [thuộc] địa phương
    
    22
    main
    /mein/
    adj
    Chính yếu, chủ đạo
    
    23
    manner
    /`mæn.ər/
    n
    Tác phong, tính cách
    
    24
    MC
    /,em `si/
    n
    Người dẫn chương trình
    
    
    25
    national
    /`næ∫.ən.əl/
    adj
    [thuộc] quốc gia
    
    26
    newsreader
    /ˈnjuːz`ˌriːdɚr/
    n
    Người đọc bản tin trên đài truyền hình
    
    27
    Pig racing
    /pig `reisiŋ/
    n
    Đua lợn
    
    
    28
    programme
    /`prəʊ.græm/
    n
    chương trình
    
    29
    reason
    /`ri:zən/
    n
    Nguyên nhân
    
    30
    remote control

    /riməʊt kən`trəʊl/
    n
    điều khiển từ xa ( TV)
    
    
    31
    reporter
    /ri`pɔ:tər/
    n
    phóng viên; nhà báo
    
    
    32
    schedule
    /`∫ed.ju:l/
    n
    chương trình, lịch trình
    
    33
    series
    /`siə.ri:z/
    n
    Phim dài kì trên truyền hình
    
    34
    stupid 

    /`stju:.pid/
    adj
    Đần độn, ngớ ngẩn, ngốc nghếch
    
    35
    universe
    /`ju:.ni.vɜ:s/
    n
    vũ trụ
    
    
    36
    viewer
    /`vju:ər/
    n
    Người xem TV, khán giả truyền hình
    
    

     
    Gửi ý kiến