Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 00h:44' 24-06-2016
    Dung lượng: 311.0 KB
    Số lượt tải: 875
    Số lượt thích: 1 người (Hoa Mơ)
    UNIT 6: OUR TET HOLIDAY

    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    Apricot blossom
    /`ei.pri.kɒt`blɒs.əm/
    n
    Hoa mai
    
    
    2
    calendar
    /`kæl.in.dər/
    n
    lịch
    
    
    3
    celebrate
    /`sel.i.breit/
    v
    kỷ niệm
    
    4
    cool down
    /ku:l `daʊn/
    v

    Làm mát

    
    5
    decorate
    /`dek.ə.reit/
    v

    trang hoàng, trang trí
    
    
    
    6
    
    Dutch
    
    /dʌt∫/
    
    n/adj
    
    Người Hà Lan/tiếng Hà Lan
    
    
    7
    empty out
    /`emp.ti aʊt/
    v
    Đổ(rác)
    
    8
    family gathering
    /`fæm.əl.i `gæð.ər.iη/
    n
    Sum họp gia đình
    
    9
    feather
    /`feð.ər/
    n
    Lông(gia cầm)
    
    10
    first-footer
    /`fə:stfut.ə(r)/
    n
    người xông đất, người xông nhà đầu năm
    
    
    11
    get wet
    /get wet/
    v
    Bị ướt
    
    
    12
    korean
    /kə`ri:ən/
    n/adj
    người/ tiếng Hàn Quốc/ Triều tiên
    
    13
    luck-money
    /`lʌk mʌni/
     n
    đồng tiền lì xì/ cầu may
    
    
    14
    Peach blossom
    /pi:tʃ`blɔs.əm/
    n
    hoa đào
    
    
    15
    remove
    /ri`mu:v/
    v
    Rũ bỏ, dời đi, di chuyển
    
    16
    rooster
    /`ru:.stər/
    n
    gà trống
    
    
    17
    rubbish
    /`rʌbi∫/
    n
    đồ bỏ đi, rác
    
    
    18
    Thai
    /tai/
    n
    Người Thái/
    Tiếng Thái
    
    
    19
    wish
    /wi∫/
    n/v
    Lời ước, ước
    
    
    

     
    Gửi ý kiến