Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT5

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 01h:49' 22-06-2016
    Dung lượng: 274.0 KB
    Số lượt tải: 824
    Số lượt thích: 1 người (Hoa Mơ)
    UNIT 5: NATURAL WONDERS OF THE WORLD

    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    Antarctic
    /ænt`ɑrtikə/
    n
    Châu Nam cực
    
    
    2
    backpack
    /`bæk.pæk/
    n
    cái balô
    
    
    3
    boat
    /bəʊt/
    n
    Con thuyền
    
    
    4
    boot
    /bu:t/
    n

    
    ủng, bốt
    a pair of boots: một đôi ủng
    
    5
    cuisine
    /kwi`zi:n/
    n

    Kĩ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

    
    

    6
    


    desert
    

    /`dez.ət/
    

    n
    

    Sa mạc
    
    
    7
    diverse
    /dai`vɜ:s/
    adj
    đa dạng
    
    8
    essential
    /i`sen.∫/
    adj
    Rất cần thiết, thiết yếu; cốt yếu; cơ bản
    
    9
    forest
    /`fɒr.ist/
    n
    rừng
    
    
    10
    island
    /`ai.lənd/
    n
    Hòn đảo
    
    
    11
    lake
    /leik/
    n
    Hồ
    
    
    12
    mountain
    /`maʊn.tin/
    n
    Núi
    
    
    13
    plaster
    /`plɑ:stə[r]/
    n
    băng dính, băng keo
    
    14
    rock
    /rɒk/
    n
    Hòn đá, phiến đá
    
    
    15
    thrilling
    /`θril.iɳ/
    adj
    Gây hồi hộp
    
    16
    torch
    /tɔ:t∫/
    n
    đèn pin
    
    
    17
    travel agent
    /`trævl ei.dʒənt/
    n
    Công ty du lịch
    
    18
    valley
    /`væl.i/
    n
    thung lũng
    
    
    19
    waterfall
    /`wɔ:təfɔ:l/
    n
    thác nước
    
    
    20
    windsurfing

    /`wind,sɜ:fiŋ/
    n
    Môn thể thao lướt ván buồm
    
    
    21
    wonder
    /`wʌn.də[r]/
    n
    kỳ quan
    
    

     
    Gửi ý kiến