Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT4

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 06h:21' 21-06-2016
    Dung lượng: 3.3 MB
    Số lượt tải: 757
    Số lượt thích: 0 người
    UNIT 4: MY NEIGHBOURHOOD
    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    art gallery
    [`a:t`gæl.ər.i]
    n
    Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
    

    
    2
    backyard
    [,bæk`jɑ:d]
    n
    sân sau
    
    3
    cathedral
    [kə`θi:drəl]

    n
    nhà thờ lớn, thánh đường
    
    
    4
    Convenient
    Convenience
    Conveniently


    inconvenient

    [kən`vi:.ni.ənt]
    /kən`vi:niəns/
    /kən`vi:niəntli/


    /,iŋkən`vi:ni.ənt/
    Adj
    N
    Adv


    Adj

    tiện lợi, thuận tiện
    sự tiện lợi, sự thuận tiện
    [một cách] tiện lợi, [một cách] thuận tiện

    bất tiện, phiền phức
    
    5
    crowded
    /kraʊdid/
    Adj

    đông đúc, đông người
    
    
    6
    Like > <

    dislike
    /laik/ > <
    /dis`laik/
    V
    v
    thích, ưa > <
    không ưa, ghét
    
    7
    exciting
    /ik`sai.tiη/
    Adj
    Thú vị, lí thú, hứng thú
    
    8
    fantastic
    /fæn`tæstik/
    Adj
    kỳ diệu; tuyệt vời
    
    9
    historic
    /hi`stɒr.ik/
    Adj
    Cổ, cổ kính, có tính chất lịch sử
    
    10
    incredibly
    /in`kred.i.bli/
    Adv

    Đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ, khó tin
    
    11
    memorial
    /mə`mɔ:ri.əl/
    n
    đài tưởng niệm
    
    
    12
    modern
    /`mɒd.ən/
    Adj
    hiện đại
    
    13
    pagoda
    /pə`gəu.də/
    n
    Ngôi chùa
    
    
    14
    peaceful
    /`pi:s.fəl/
    Adj
    yên tĩnh, bình lặng
    
    15
    polluted
    /pə`lu:tid/
    Adj
    ô nhiễm
    
    16
    quiet
    /`kwaiət/
    Adj
    yên lặng, yên tĩnh; êm ả
    
    17
    Railway station

    /`reil.wei `stei.∫ən/
    n
    Ga tàu hỏa
    
    18
    square
    /skweə[r]/
    n
    Quảng trường
    
    19
    statue
    /`stæt∫u:/
    n
    bức tượng
    
    
    20
    suburb
    /`sʌb.ɜ:d/
    n
    vùng ngoại ô
    
    21
    temple
    /`tem.pl/
    n
    đền, điện, miếu
    
    
    22
    terrible
    /`terəbl/
    adj
    Tồi tệ
    
    
    23
    workshop
    /`wɜ:k∫ɒp/
    n
    Phân xưởng (sản xuất, sữa chữa)
    
    
    

     
    Gửi ý kiến