Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:38' 02-10-2014
    Dung lượng: 1.3 MB
    Số lượt tải: 825
    Số lượt thích: 0 người
    UNIT 2: MY HOME
    VOCABULARY


    Word
    Transcript
    Class
    Meaning
    
    1
    Air conditioner
    [eə(r)kən`di∫.ən.ər]
    n
    Điều hòa nhiệt độ
    
    
    2
    apartment
    [ə`pɑ:t.mənt]
    n
    căn hộ
    
    3
    bathroom
    [bɑ:θ.ru:m]
    n
    Phòng tắm
    
    
    4
    behind
    [bi`haind]
    pre
    sau, ở đằng sau
    
    
    5
    between
    [bi`twi:n]
    pre
    ở giữa
    
    
    6
    Chest of drawers
    [t∫est əv` drɔ:z ]
    n
    Ngăn kéo tủ
    
    7
    crazy
    [`krei.zi]
    adj
    Kì dị, lạ thường
    
    8
    cupboard
    [`kʌpbəd]
    n
    tủ ly
    
    
    9
    Department store
    [di`pɑ:tmənt stɔ:]
    n
    Cửa hàng bách hóa
    
    10
    dishwasher
    [`di∫,wɔ.∫ə]
    n
    máy rửa bát đĩa
    
    
    11
    fridge
    [fridʒ]
    n
    tủ lạnh
    

    
    12
    Furniture
    [`fə:nit∫ə]
    n
    đồ đạc (trong nhà), đồ gỗ
    
    
    13
    hall
    [hɔ:l]
    n
    phòng lớn, đại sảnh
    
    
    14
    In front of
    [in `frʌnt əv]
    pre
    ở phía trước, đằng trước
    
    
    15
    kitchen
    [`kit∫.ən]
    n
    phòng bếp, nhà bếp
    
    
    16
    Living room
    [`li.viη ru:m]
    n
    Phòng khách
    
    
    17
    messy
    [`mesi]
    adj
    lộn xộn, bừa bộn
    
    
    18
    microwave
    [`mai.krə.weiv]
    n
    Lò vi sóng
    
    
    19
    move
    [mu:v]
    v
    di chuyển, chuyển nhà
    
    20
    Next to
    [nekst tu:]
    pre
    ở cạnh
    
    
    21
    sofa
    [`sou.fə]
    n
    ghế xôfa, ghế tràng kỷ
    
    
    22
    Stilt house
    [`stilt haus]
    n
    Nhà sàn
    
    
    23
    Under
    [`ʌn.də(r)]
    pre
     Phía dưới, ở bên dưới
    
    
    24
    wardrobe
    [`wɔ:.drəub]
    n
    Tủ đựng quần áo
    
    
    

     
    Gửi ý kiến