website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6-THÍ ĐIỂM- UNIT2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:38' 02-10-2014
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 825
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:38' 02-10-2014
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 825
Số lượt thích:
0 người
UNIT 2: MY HOME
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
Air conditioner
[eə(r)kən`di∫.ən.ər]
n
Điều hòa nhiệt độ
2
apartment
[ə`pɑ:t.mənt]
n
căn hộ
3
bathroom
[bɑ:θ.ru:m]
n
Phòng tắm
4
behind
[bi`haind]
pre
sau, ở đằng sau
5
between
[bi`twi:n]
pre
ở giữa
6
Chest of drawers
[t∫est əv` drɔ:z ]
n
Ngăn kéo tủ
7
crazy
[`krei.zi]
adj
Kì dị, lạ thường
8
cupboard
[`kʌpbəd]
n
tủ ly
9
Department store
[di`pɑ:tmənt stɔ:]
n
Cửa hàng bách hóa
10
dishwasher
[`di∫,wɔ.∫ə]
n
máy rửa bát đĩa
11
fridge
[fridʒ]
n
tủ lạnh
12
Furniture
[`fə:nit∫ə]
n
đồ đạc (trong nhà), đồ gỗ
13
hall
[hɔ:l]
n
phòng lớn, đại sảnh
14
In front of
[in `frʌnt əv]
pre
ở phía trước, đằng trước
15
kitchen
[`kit∫.ən]
n
phòng bếp, nhà bếp
16
Living room
[`li.viη ru:m]
n
Phòng khách
17
messy
[`mesi]
adj
lộn xộn, bừa bộn
18
microwave
[`mai.krə.weiv]
n
Lò vi sóng
19
move
[mu:v]
v
di chuyển, chuyển nhà
20
Next to
[nekst tu:]
pre
ở cạnh
21
sofa
[`sou.fə]
n
ghế xôfa, ghế tràng kỷ
22
Stilt house
[`stilt haus]
n
Nhà sàn
23
Under
[`ʌn.də(r)]
pre
Phía dưới, ở bên dưới
24
wardrobe
[`wɔ:.drəub]
n
Tủ đựng quần áo
VOCABULARY
Word
Transcript
Class
Meaning
1
Air conditioner
[eə(r)kən`di∫.ən.ər]
n
Điều hòa nhiệt độ
2
apartment
[ə`pɑ:t.mənt]
n
căn hộ
3
bathroom
[bɑ:θ.ru:m]
n
Phòng tắm
4
behind
[bi`haind]
pre
sau, ở đằng sau
5
between
[bi`twi:n]
pre
ở giữa
6
Chest of drawers
[t∫est əv` drɔ:z ]
n
Ngăn kéo tủ
7
crazy
[`krei.zi]
adj
Kì dị, lạ thường
8
cupboard
[`kʌpbəd]
n
tủ ly
9
Department store
[di`pɑ:tmənt stɔ:]
n
Cửa hàng bách hóa
10
dishwasher
[`di∫,wɔ.∫ə]
n
máy rửa bát đĩa
11
fridge
[fridʒ]
n
tủ lạnh
12
Furniture
[`fə:nit∫ə]
n
đồ đạc (trong nhà), đồ gỗ
13
hall
[hɔ:l]
n
phòng lớn, đại sảnh
14
In front of
[in `frʌnt əv]
pre
ở phía trước, đằng trước
15
kitchen
[`kit∫.ən]
n
phòng bếp, nhà bếp
16
Living room
[`li.viη ru:m]
n
Phòng khách
17
messy
[`mesi]
adj
lộn xộn, bừa bộn
18
microwave
[`mai.krə.weiv]
n
Lò vi sóng
19
move
[mu:v]
v
di chuyển, chuyển nhà
20
Next to
[nekst tu:]
pre
ở cạnh
21
sofa
[`sou.fə]
n
ghế xôfa, ghế tràng kỷ
22
Stilt house
[`stilt haus]
n
Nhà sàn
23
Under
[`ʌn.də(r)]
pre
Phía dưới, ở bên dưới
24
wardrobe
[`wɔ:.drəub]
n
Tủ đựng quần áo
 







Các ý kiến mới nhất