website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Từ tiếng Anh thông dụng Unit 49-51

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:32' 30-05-2013
Dung lượng: 432.5 KB
Số lượt tải: 52
Nguồn:
Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:32' 30-05-2013
Dung lượng: 432.5 KB
Số lượt tải: 52
Số lượt thích:
0 người
Unit 49
view, fire, says, hard, morning, table, left, situation, try, outside
A/ Vocabulary
No.
Word
Transcript
Class
Meaning
481
view
/vju
N
quang cảnh/ quan điểm
482
fire
//
N
lửa
483
says
/ sez/
V
nói
484
hard
/ːd/
Adj
vất vả, khó nhọc
485
morning
/ː/
N
buổi sáng
486
table
//
N
bàn
487
left
/left/
V
rời đi
488
situation
/
N
hoàn cảnh, tình trạng
489
try
//
V
cố gắng, cố gắng
490
outside
/
Adv
bên ngoài, phía ngoài
Mỗi từ tiếng Anh thường có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Trong phạm vi những bài này chúng tôi chỉ đưa ra các cách sử dụng thông thường nhất. Bạn có thể tham khảo các từ điển chuẩn để có thể biết nhiều hơn về nghĩa và cách sử dụng của các từ.
B/ Notes
481. view of st: quang cảnh của cái gì
487. left: là dạng quá khứ của động từ "to leave".
- to leave for swh: rời tới đâu
489. try to V: cố gắng làm gì
- try one`s best: cố gắng hết mình
- try Ving: thử làm gì
C/ Examples
VIEW
- My room has a nice view of the sea.
- In my view, this idea is unrealistic.
FIRE
- Help! The house is now on fire.
- The forest was seriously damaged by the fire.
SAYS
- My teacher says that he will continue teaching us next semester.
- I never believe what he says. He always boasts about everything.
HARD
- If you work hard, you will easily pass the exam.
- She is too tired to play after working hard all day.
MORNING
- tomorrow morning: sáng mai
- See you tomorrow morning!
- We will leave for New York in the morning.
- in the morning: vào buổi sáng
TABLE
- a table: một chiếc bàn
- I would like to book a table for tonight.
- This wooden table is too expensive for us to buy.
- wooden table: bàn gỗ
LEFT
- I left my umbrella on the bus.
- When she came, he had left.
SITUATION
- embarrassing situation: tình cảnh đáng xấu hổ
- Have you ever been in an embarrassing situation?
- Because of the bad economic situation, the company decided to cut all the employee bonuses.
- economic situation: tình hình kinh tế
TRY
- I’m not sure I can help you but I will try.
- Try your best and you will pass the exam.
OUTSIDE
- What were you doing outside?
- We are going to eat outside in the garden this weekend.
Unit 50
lines, surface, ask, modern, top, peace, personal, member, minutes, lead
A/ Vocabulary
No.
Word
Transcript
Class
Meaning
491
lines
//
N
vạch, đường kẻ
492
surface
/ː/
N
quay, chuyển hướng
493
ask
/æsk/
V
hỏi, yêu cầu thông tin
494
modern
/ː/
Adj
hiện đại
495
top
//
N
đầu, đỉnh, chóp
496
peace
/piːs/
N
sự hòa bình
497
personal
/ː/
Adj
cá nhân
498
member
//
N
thành viên
499
minutes
//
N
(những) phút
500
lead
/liːd/
V
dẫn tới, dẫn đến
Mỗi từ tiếng Anh thường có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
view, fire, says, hard, morning, table, left, situation, try, outside
A/ Vocabulary
No.
Word
Transcript
Class
Meaning
481
view
/vju
N
quang cảnh/ quan điểm
482
fire
//
N
lửa
483
says
/ sez/
V
nói
484
hard
/ːd/
Adj
vất vả, khó nhọc
485
morning
/ː/
N
buổi sáng
486
table
//
N
bàn
487
left
/left/
V
rời đi
488
situation
/
N
hoàn cảnh, tình trạng
489
try
//
V
cố gắng, cố gắng
490
outside
/
Adv
bên ngoài, phía ngoài
Mỗi từ tiếng Anh thường có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Trong phạm vi những bài này chúng tôi chỉ đưa ra các cách sử dụng thông thường nhất. Bạn có thể tham khảo các từ điển chuẩn để có thể biết nhiều hơn về nghĩa và cách sử dụng của các từ.
B/ Notes
481. view of st: quang cảnh của cái gì
487. left: là dạng quá khứ của động từ "to leave".
- to leave for swh: rời tới đâu
489. try to V: cố gắng làm gì
- try one`s best: cố gắng hết mình
- try Ving: thử làm gì
C/ Examples
VIEW
- My room has a nice view of the sea.
- In my view, this idea is unrealistic.
FIRE
- Help! The house is now on fire.
- The forest was seriously damaged by the fire.
SAYS
- My teacher says that he will continue teaching us next semester.
- I never believe what he says. He always boasts about everything.
HARD
- If you work hard, you will easily pass the exam.
- She is too tired to play after working hard all day.
MORNING
- tomorrow morning: sáng mai
- See you tomorrow morning!
- We will leave for New York in the morning.
- in the morning: vào buổi sáng
TABLE
- a table: một chiếc bàn
- I would like to book a table for tonight.
- This wooden table is too expensive for us to buy.
- wooden table: bàn gỗ
LEFT
- I left my umbrella on the bus.
- When she came, he had left.
SITUATION
- embarrassing situation: tình cảnh đáng xấu hổ
- Have you ever been in an embarrassing situation?
- Because of the bad economic situation, the company decided to cut all the employee bonuses.
- economic situation: tình hình kinh tế
TRY
- I’m not sure I can help you but I will try.
- Try your best and you will pass the exam.
OUTSIDE
- What were you doing outside?
- We are going to eat outside in the garden this weekend.
Unit 50
lines, surface, ask, modern, top, peace, personal, member, minutes, lead
A/ Vocabulary
No.
Word
Transcript
Class
Meaning
491
lines
//
N
vạch, đường kẻ
492
surface
/ː/
N
quay, chuyển hướng
493
ask
/æsk/
V
hỏi, yêu cầu thông tin
494
modern
/ː/
Adj
hiện đại
495
top
//
N
đầu, đỉnh, chóp
496
peace
/piːs/
N
sự hòa bình
497
personal
/ː/
Adj
cá nhân
498
member
//
N
thành viên
499
minutes
//
N
(những) phút
500
lead
/liːd/
V
dẫn tới, dẫn đến
Mỗi từ tiếng Anh thường có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
 







Các ý kiến mới nhất