Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    PRONUNCIATION TEST 02

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lò Thị Thanh Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:56' 04-03-2013
    Dung lượng: 39.0 KB
    Số lượt tải: 283
    Số lượt thích: 0 người
    PRONUNCIATION TEST
    002. Choose the word which has the underlined part pronounced differently from the rest
    1. A. tea B. death C. leave D. scream
    2. A. language B. father C. alarm D. basket
    3. A. lunch B. husband C. cup D. put
    4. A. chat B. panic C. passenger D. park
    5. A. rich B. reach C. beat D. sheep
    6. A. hard B. start C. part D. talk
    7. A. prevent B. English C. determine D. target
    8. A. love B. wonderful C. lock D. money
    9. A. soup B. route C. group D. could
    10. A. seat B. meat C. head D. heat
    11. A. special B. parent C. mental D. very
    12. A. good B. cool C. look D. wool
    13. A. action B. fourteen C. instead D. active
    14. A. disabled B. forced C. believed D. realized
    15. A. multiply B. subtract C. instruction D. country
    16. A. weather B. ready C. early D. instead
    17. A. invite B. pick C. ticket D. kitchen
    18. A. lock B. shock C. block D. program
    19. A. bad B. sad C. day D. catch
    20. A. greet B. teeth C. deer D. knee
    22. A. sign B. high C. sit D. mind
    23. A. primary B. divide C. comprise D. religion
    24. A. school B. children C. Chinese D. church
    25. A. abroad B. primary C. pen pal D. additional
    26. A. stopped B. designed C. embroidered D. mentioned
    27. A. enough B. laugh C. cough D. plough
    28. A. champagne B. check C. cheese D. choose
    29. A. tent B. rely C. tend D. send
    30. A. picnic B. shrine C. sightseeing D. hike
    ANSWER:
    1. A. tea B. death C. leave D. scream
    2. A. language B. father C. alarm D. basket
    3. A. lunch B. husband C. cup D. put
    4. A. chat B. panic C. passenger D. park
    5. A. rich B. reach C. beat D. sheep
    6. A. hard B. start C. part D. talk
    7. A. prevent B. English C. determine D. target
    8. A. love B. wonderful C. lock D. money
    9. A. soup B. route C. group D. could
    10. A. seat B. meat C. head D. heat
    11. A. special B. parent C. mental D. very
    12. A. good B. cool C. look D. wool
    13. A. action B. fourteen C. instead D. active
    14. A. disabled B. forced C. believed D. realized
    15. A. multiply B. subtract C. instruction D. country
    16. A. weather B. ready C. early D. instead
    17. A. invite B. pick C. ticket
     
    Gửi ý kiến