Tìm kiếm Google

Google

Happiness

Tài nguyên dạy học

Google dich

Hỗ trợ trực tuyến

  • (bluebell3107@gmail.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Báo mới

    website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Đề Kiểm tra giữa kỳ I_Tiếng Anh 6_3

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: pm
    Người gửi: Lê Trung Chánh (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:19' 17-10-2013
    Dung lượng: 149.5 KB
    Số lượt tải: 608
    Số lượt thích: 0 người
    MATRIX OF THE FIRST MID – EXAMMINATION OF ENGLISH 6
    Time allocated: 45 minutes
    Part/ Section/ Q.no
    Q. levels
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub- skill
    Question Types
    
    
    Kno
    Com
    Low App
    Hight App
    
    
    
    
    I.Grammar
    Q.1
    Q.2
    Q.3
    Q.4
    Q.5
    Q.6
    Q.7
    Q.8
    
    (



    (

    (
    (
    

    (

    (

    


    (


    (
    
    
    Personnal Imfor.
    Q.Words
    Q.Words
    Yes/No question
    This/ That
    Q.Words
    Personnal Imfor.
    Q.Words

    
    What’s your name?
    How many….?
    What time is it?
    Is your school big?
    Who is that?
    Where………..?
    How old…….?
    What………….?

    Matching
    
    No. of iterms: 8
    Mark allocated: 2.0
    4
    1.0
    2
    0.5
    2
    0.5
    
    
    
    
    
    II.Reading
    Q.1
    Q.2
    Q.3
    Q.4
    Q.5
    Q.6
    Q.7
    Q.8
    





    

    (
    (
    (
    (






    





    (
    (
    (
    (

    
    
    Family
    What time…..?
    Family
    Family
    At school
    What time…..?
    At school
    Classroom
    
    What does he/she do?
    What time ..?
    What does he/she do?
    What does he/she do?
    Which grade….?
    What time……..?
    Is her school big?
    Where is……..?



    True/ False Statements & Answer the questions
    
    No. of iterms: 8
    Mark allocated: 3.0
    
    4
    1.0
    4
    2.0
    
    
    
    
    
    III.Grammar + Vocab
    Q.1
    Q.2
    Q.3
    Q.4
    Q.5
    Q.6
    Q.7
    Q.8
    

    (


    (
    (

    (

    


    (



    (


    



    (




    (
    
    
    Vocab
    There is/ There are
    Question words
    Vocab
    Question words
    Vocab
    Question words
    Vocab

    
    Prediction
    Tobe: are
    Q. word: Where
    Tobe: are
    Q.word: How
    Ns: eraser
    Q.word: What
    Pos.Adj: his
    
    Multiple Choice
    
    No. of iterms: 8
    Mark allocated: 2.0
    4
    1.0
    2
    0.5
    2
    0.5
    
    
    
    
    
    IV. Grammar
    Q.1
    Q.2
    Q.3
    Q.4
    Q.5
    Q.6
    Q.7
    Q.8
    

    

    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    (
    
    
    

    Present simple tense
    
    Verb: get
    Verb: does
    Verb:play
    Verb:have
    Verb:brush
    Verb:do
    Tobe: is
    Verb:lives
    Choose the correct answer
    
    No. of iterms: 8
    Mark allocated: 2.0
    
    8
    2.0
    
    
    
    
    
    
    V. Grammar
    Q.1
    Q.2
    Q.3
    Q.4
    
    
    
    (
    (
    (
    (
    
    
    Vocab: teacher
    Present simple
    Present simple
    Time
    
    Vocab: teacher
    Verb: goes
    Verb: start
    Time: 11.30
    Filling
    
    No. of iterms: 4
    Mark allocated: 1.0
    
    
    4
    1.0
    
    
    
    
    
    No. of iterms: 36
    Mark allocated: 10

    
    
    
    
    
    
    
    
    
    THỐNG KÊ ĐIỂM
    Lớp
    SS
    Dưới 5
    Trên 5
    Điểm 8-10
    
    
    
    SL
    %
    SL
    %
    SL
    %
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    







    ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KỲ I (Chẳn)
    Môn : Tiếng Anh 6
    Họ và Tên :……………………………….. Thời gian: 45 phút ( KKGĐ)
    Lớp:………………………………………..
    Marks
    Teacher’s Comment
    
    
    
    
    I. Match the sentences in column A with column B ( 2 ms )
    A
    A-B
     
    Gửi ý kiến