website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
UNIT 1: GREETINGS
|
Word |
Transcript |
Class |
Meaning |
Example |
|
Hello |
/he'lou/ |
int. |
Xin chào |
Hello. My name is Mark. |
|
Hi |
/hai/ |
int. |
Xin chào |
Hi, Peter. |
|
Good morning |
/gud 'mɔ:niɳ/ |
int. |
Xin chào (dùng cho buổi sáng) |
Good morning, Miss Hoa. How are you? |
|
Good afternoon |
/gud 'ɑ:ftə'nu:n/ |
int. |
Xin chào (dùng cho buổi chiều) |
Good afternoon, Mr Smith. |
|
Good evening |
/gud i':vniɳ/ |
int. |
Xin chào (dùng cho buổi tối) |
Good evening, Miss Hoa. |
|
I |
/ai/ |
pron. |
tôi, mình, tớ |
I am a student. |
|
we |
/wi:/ |
pron. |
chúng tôi, chúng ta |
We are students. |
|
You |
/ju:/ |
pron. |
bạn, các bạn, anh, các anh, ông,... |
You are very kind. |
|
He |
/hi:/ |
pron. |
anh ấy, chú ấy, bác ấy, cậu ấy,...(dùng cho nam giới) |
He is 10 years old and he is a student. |
|
She |
/ʃi:/ |
pron. |
Cô ấy, bà ấy,bạn ấy,...(dùng cho nữ giới) |
Daisy is my friend. She is very kind. |
|
It |
/it/ |
pron. |
nó |
This is my dog. It is very friendly. |
|
They |
/ðei/ |
pron. |
họ, bọn họ, bọn chúng,... |
They are my friends. |
|
my |
/mai/ |
poss.adj. |
của tôi |
My name is Andy. |
|
your |
/jɔ:/ |
poss.adj. |
của bạn |
Your pen is very nice. |
|
our |
/'auə/ |
poss.adj. |
của chúng tôi |
Our school is very nice. |
|
his |
/hiz/ |
poss.adj. |
của anh ấy, của cậu ấy, của chú ấy,của ông ấy,... |
His pen is very nice. |
|
her |
/hə:/ |
poss.adj. |
của cô ấy, của bà ấy, của em ấy,... |
Her pen is very nice. |
|
its |
/itz/ |
poss.adj. |
của nó, (dùng cho vật)... |
I have a dog. Its tail is very long. |
|
their |
/ðeə/ |
poss.adj. |
của họ, của bọn họ,... |
Their school is very nice. |
|
am |
/æm/ |
v |
là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) |
I am at home. |
|
are |
/a:/ |
v |
là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) |
You are very kind. |
|
is |
/iz/ |
v |
là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) |
She is a teacher. |
|
fine |
/fain/ |
Adj |
mạnh, khỏe, tốt |
I am fine. |
|
thank |
/θæɳk/ |
v |
cảm ơn |
Thank you very much. |
|
Mr. |
/'mistər/ |
|
ông, ngài,... (dùng với tên/họ của người đàn ông) |
This is Mr. Brown. |
|
Mrs. |
/'misiz/ |
|
bà,... (dùng với tên/họ của chồng) |
Mrs. Smith is very old. |
|
Ms. |
/'miz/ |
|
cô, bà,...(tên/họ của người phụ nữ đứng tuổi, có gia đình hoặc chưa) |
Ms. Sarah is my teacher. |
|
Miss. |
/'mis/ |
|
cô,...(tên/họ của người phụ nữ trẻ, chưa có gia đình) |
Good morning, Miss Sarah. |
|
Sir |
/sə:/ |
|
ông, ngài |
Good afternoon, Sir. |
|
Madam |
/'mædəm/ |
|
bà |
Good afternoon, Madam. |
Lò Thị Thanh Huyền @ 17:33 09/12/2013
Số lượt xem: 296

Các ý kiến mới nhất